Trang chủ › Giá xe ô tô › BYD › Thông số Seal

Thông số kỹ thuật BYD Seal

Sedan cỡ D · Sedan · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 1 tỷ 119 triệu đến 1 tỷ 359 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốAdvancedPerformance
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa201 mã lực530 mã lực
Mô-men xoắn cực đại310 Nm670 Nm
Mô-tơ điện150 kW / 310 Nm (cầu sau)Trước 160 kW + sau 230 kW (390 kW) / 670 Nm
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngRWDAWD
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Tăng tốc 0-100 km/h7,5 giây3,8 giây
Dung lượng pin61,4 kWh82,6 kWh
Quãng đường di chuyển460 km520 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTCWLTC
Sạc nhanh DC110 kW (CCS2)150 kW (CCS2)
Kích thước & trọng lượng
Thông sốAdvancedPerformance
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.800 mm4.800 mm
Chiều rộng1.875 mm1.875 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm120 mm120 mm
Bán kính quay vòng5,7 m5,7 m
Trọng lượng không tải1.922 kg2.185 kg
Dung tích khoang hành lý400 lít400 lít
Khung gầm
Thông sốAdvancedPerformance
La-zăng, lốp18 inch, 225/50R1819 inch, 235/45R19
Ngoại thất
Thông sốAdvancedPerformance
Cửa sổ trờiToàn cảnhToàn cảnh
Nội thất & tiện nghi
Thông sốAdvancedPerformance
Màn hình trung tâmCảm ứng xoay 15,6 inchCảm ứng xoay 15,6 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 10,25 inchKỹ thuật số 10,25 inch
Sạc không dâyCóCó
Hiển thị kính lái (HUD)—Có
Hỗ trợ lái
Thông sốAdvancedPerformance
Camera360 độ360 độ
An toàn
Thông sốAdvancedPerformance
Số túi khí7 túi7 túi
Phanh khẩn cấp tự độngCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngangCóCó

Nguồn thông số: www.byd.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh BYD Seal tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Advanced1.119.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý BYD Hà Nội chào 930 triệu/1,15 tỷ (09/2026)
1.135.337.000 đ1.135.337.000 đ1.121.477.000 đ
Performance1.359.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý BYD Hà Nội chào 930 triệu/1,15 tỷ (09/2026)
1.375.337.000 đ1.375.337.000 đ1.361.477.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo