Thông số kỹ thuật Ford Everest
SUV cỡ D · SUV · Nhập khẩu Thái Lan · Dầu · 7 chỗ · 5 phiên bản · Giá từ 1 tỷ 129 triệu đến 1 tỷ 629 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Platinum+ 2.3L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x2 | Sport 2.0L AT 4x2 | Active 2.0L AT 4x2 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.3L I4 EcoBoost GTDi Turbo | 2.0L I4 Turbo Diesel TDCi | 2.0L I4 Turbo Diesel TDCi | 2.0L I4 Turbo Diesel TDCi | 2.0L I4 Turbo Diesel TDCi |
| Dung tích | 2.261 cc | 1.996 cc | 1.996 cc | 1.996 cc | 1.996 cc |
| Công suất tối đa | 300 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực |
| Vòng tua công suất | 5.650 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 |
| Mô-men xoắn cực đại | 446 Nm | 405 Nm | 405 Nm | 405 Nm | 405 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 3.500 | 1.750-2.500 | 1.750-2.500 | 1.750-2.500 | 1.750-2.500 |
| Hộp số | Tự động 10 cấp điện tử | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD | 4WD | RWD | RWD | RWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Dầu | Dầu | Dầu | Dầu |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Platinum+ 2.3L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x2 | Sport 2.0L AT 4x2 | Active 2.0L AT 4x2 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Chiều dài | 4.914 mm | 4.914 mm | 4.914 mm | 4.914 mm | 4.914 mm |
| Chiều rộng | 1.923 mm | 1.923 mm | 1.923 mm | 1.923 mm | 1.923 mm |
| Chiều cao | 1.840 mm | 1.840 mm | 1.840 mm | 1.840 mm | 1.840 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm | 228 mm | 228 mm | 228 mm | 228 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít | 80 lít | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
Khung gầm
| Thông số | Platinum+ 2.3L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x2 | Sport 2.0L AT 4x2 | Active 2.0L AT 4x2 |
|---|---|---|---|---|---|
| La-zăng, lốp | Hợp kim 21 inch, 275/45R21 | Hợp kim 20 inch, 255/55R20 | 255/65R18 | 255/65R18 | 255/65R18 |
An toàn
| Thông số | Platinum+ 2.3L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x2 | Sport 2.0L AT 4x2 | Active 2.0L AT 4x2 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số túi khí | 7 túi | 7 túi | 7 túi | 7 túi | 7 túi |
Nguồn thông số: www.ford.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Ford Everest tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Platinum+ 2.3L AT 4x4 | 1.629.000.000 đ Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Trắng/Xanh Quartz: 1.637.000.000 | 1.841.174.000 đ | 1.808.594.000 đ | 1.794.734.000 đ |
| Platinum 2.0L AT 4x4 | 1.440.000.000 đ Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Trắng/Xanh Quartz: 1.448.000.000 | 1.629.494.000 đ | 1.600.694.000 đ | 1.586.834.000 đ |
| Platinum 2.0L AT 4x2 | 1.335.000.000 đ Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Trắng/Xanh Quartz: 1.343.000.000 | 1.511.894.000 đ | 1.485.194.000 đ | 1.471.334.000 đ |
| Sport 2.0L AT 4x2 | 1.209.000.000 đ Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Trắng: 1.217.000.000 | 1.370.774.000 đ | 1.346.594.000 đ | 1.332.734.000 đ |
| Active 2.0L AT 4x2 | 1.129.000.000 đ Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Trắng: 1.137.000.000 | 1.281.174.000 đ | 1.258.594.000 đ | 1.244.734.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


