Trang chủ › Giá xe ô tô › Ford › Thông số Territory

Thông số kỹ thuật Ford Territory

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 4 phiên bản · Giá từ 739 triệu đến 916 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Kiểu động cơ1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp
Dung tích1.490 cc1.490 cc1.490 cc1.490 cc
Công suất tối đa160 mã lực160 mã lực160 mã lực160 mã lực
Vòng tua công suất5.400-5.7005.400-5.7005.400-5.7005.400-5.700
Mô-men xoắn cực đại248 Nm248 Nm248 Nm248 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.500-3.5001.500-3.5001.500-3.5001.500-3.500
Hộp sốTự động 7 cấpTự động 7 cấpTự động 7 cấpTự động 7 cấp
Nhiên liệuXăngXăngXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Chiều dài4.685 mm4.685 mm4.685 mm4.685 mm
Chiều rộng1.935 mm1.935 mm1.935 mm1.935 mm
Chiều cao1.706 mm1.706 mm1.706 mm1.706 mm
Chiều dài cơ sở2.726 mm2.726 mm2.726 mm2.726 mm
Khoảng sáng gầm190 mm190 mm190 mm190 mm
Dung tích bình nhiên liệu60 lít60 lít60 lít60 lít
Khung gầm
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Treo trướcĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
La-zăng, lốpHợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 19 inch, 235/50R19
Ngoại thất
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Cửa sổ trờiKhôngKhôngCóCó
Cốp điệnKhôngKhôngCóCó
Nội thất & tiện nghi
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inch
Đồng hồ láiTFT 7 inchTFT 7 inchTFT 12,3 inchTFT 12,3 inch
Sạc không dâyKhôngKhôngCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Kiểm soát hành trình——Thích ứng ACCThích ứng ACC
Camera——360 độ360 độ
An toàn
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhôngCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngKhôngCóCó

Nguồn thông số: www.ford.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Ford Territory tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Trend 1.5 AT739.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 747.000.000
844.017.000 đ829.237.000 đ815.377.000 đ
Titanium 1.5 AT819.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 827.000.000
933.617.000 đ917.237.000 đ903.377.000 đ
Titanium X 1.5 AT875.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 883.000.000
996.337.000 đ978.837.000 đ964.977.000 đ
Platinum 1.5 AT916.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 924.000.000
1.042.257.000 đ1.023.937.000 đ1.010.077.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo