Trang chủ › Giá xe ô tô › Hyundai › Thông số Tucson

Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 5 phiên bản · Giá từ 769 triệu đến 989 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Kiểu động cơSmartstream G2.0L I4Smartstream G2.0L I4Smartstream D2.0L I4 dieselSmartstream 1.6L T-GDiSmartstream 1.6L T-GDi
Dung tích1.999 cc1.999 cc1.998 cc1.598 cc1.598 cc
Công suất tối đa156 mã lực156 mã lực186 mã lực180 mã lực180 mã lực
Vòng tua công suất6.2006.2004.0005.5005.500
Mô-men xoắn cực đại192 Nm192 Nm416 Nm265 Nm265 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.5004.5002.000-2.7501.500-4.5001.500-4.500
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 8 cấpLy hợp kép 7 cấp (7DCT)Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)
Hệ dẫn độngFWDFWDFWDAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăngDầuXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.640 mm4.640 mm4.640 mm4.640 mm4.650 mm
Chiều rộng1.865 mm1.865 mm1.865 mm1.865 mm1.865 mm
Chiều cao1.665 mm1.665 mm1.665 mm1.665 mm1.700 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.755 mm2.755 mm2.755 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm181 mm181 mm181 mm181 mm181 mm
Dung tích bình nhiên liệu54 lít54 lít54 lít54 lít54 lít
Khung gầm
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
La-zăng, lốp17 inch, 235/65R1718 inch, 235/60R1818 inch, 235/60R1819 inch, 235/55R1919 inch, 235/55R19
Ngoại thất
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Đèn phaLED, tự độngLED, tự độngLED, tự độngLED Projector, tự độngLED Projector, tự động
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấy
Cửa sổ trờiKhôngKhôngKhôngToàn cảnh PanoramaToàn cảnh Panorama
Cốp điệnKhôngCóCóCóCó
Nội thất & tiện nghi
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Chất liệu ghếDaDaDaDaDa
Ghế láiChỉnh điệnChỉnh điện, sưởi/làm mátChỉnh điện, sưởi/làm mátChỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/làm mátChỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Cửa gió hàng sauCóCóCóCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inch
Đồng hồ láiLCD 4,2 inchLCD 12,3 inchLCD 12,3 inchLCD 12,3 inchLCD 12,3 inch
Âm thanh6 loa8 loa Bose8 loa Bose8 loa Bose8 loa Bose
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Sạc không dâyKhôngCóCóCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Kiểm soát hành trìnhCóThích ứng SCCThích ứng SCCThích ứng SCCThích ứng SCC
CameraCamera lùi360 độ360 độ360 độ360 độ
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau/bênTrước/sau/bênTrước/sau/bênTrước/sau/bên
Phanh tay điện tử / Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto Hold
An toàn
Thông số2.0 Xăng Tiêu chuẩn2.0 Xăng Đặc biệt2.0 Dầu Đặc biệt1.6 Turbo HTRAC1.6 Turbo N Line
Số túi khí6 túi6 túi6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCóCóCó
Gói an toàn chủ động—Hyundai SmartSenseHyundai SmartSenseHyundai SmartSenseHyundai SmartSense
Phanh khẩn cấp tự động—Có (FCA)Có (FCA)Có (FCA)Có (FCA)
Hỗ trợ giữ làn—Có (LKA, LFA)Có (LKA, LFA)Có (LKA, LFA)Có (LKA, LFA)
Cảnh báo điểm mù—Có (BCA, BVM)Có (BCA, BVM)Có (BCA, BVM)Có (BCA, BVM)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang—Có (RCCA)Có (RCCA)Có (RCCA)Có (RCCA)

Nguồn thông số: hyundaibienhoa.vn, hyundai-vietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Hyundai Tucson tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
2.0 Xăng Tiêu chuẩn769.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền Hyundai Ngọc Phát; thông số theo đại lý Hyundai Biên Hòa
877.617.000 đ862.237.000 đ848.377.000 đ
2.0 Xăng Đặc biệt859.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền Hyundai Ngọc Phát; thông số theo đại lý Hyundai Biên Hòa
978.417.000 đ961.237.000 đ947.377.000 đ
2.0 Dầu Đặc biệt989.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền Hyundai Ngọc Phát; thông số theo đại lý Hyundai Biên Hòa
1.124.017.000 đ1.104.237.000 đ1.090.377.000 đ
1.6 Turbo HTRAC979.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền Hyundai Ngọc Phát; thông số theo đại lý Hyundai Biên Hòa; dẫn động HTRAC (AWD)
1.112.817.000 đ1.093.237.000 đ1.079.377.000 đ
1.6 Turbo N Line989.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền Hyundai Ngọc Phát; thông số theo đại lý Hyundai Phạm Hùng; dẫn động HTRAC (AWD)
1.124.017.000 đ1.104.237.000 đ1.090.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo