Trang chủ › Giá xe ô tô › Isuzu › Thông số D-Max

Thông số kỹ thuật Isuzu D-Max

Bán tải cỡ trung · Bán tải · Nhập khẩu Thái Lan · Dầu · 5 chỗ · 6 phiên bản · Giá từ 483 triệu đến 942 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Kiểu động cơ1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC
Dung tích1.898 cc1.898 cc1.898 cc1.898 cc1.898 cc1.898 cc
Công suất tối đa150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực
Vòng tua công suất3.6003.6003.6003.6003.6003.600
Mô-men xoắn cực đại350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.800-2.6001.800-2.6001.800-2.6001.800-2.6001.800-2.6001.800-2.600
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpSố sàn 6 cấpSố sàn 6 cấpSố sàn 6 cấp
Hệ dẫn động4WDRWDRWD4WDRWDRWD
Nhiên liệuDầuDầuDầuDầuDầuDầu
Kích thước & trọng lượng
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ2 chỗ
Chiều dài5.280 mm5.280 mm5.280 mm5.280 mm5.280 mm5.340 mm
Chiều rộng1.870 mm1.870 mm1.870 mm1.870 mm1.870 mm1.810 mm
Chiều cao1.790 mm1.790 mm1.785 mm1.785 mm1.785 mm1.695 mm
Chiều dài cơ sở3.125 mm3.125 mm3.125 mm3.125 mm3.125 mm3.125 mm
Khoảng sáng gầm240 mm240 mm235 mm235 mm235 mm195 mm
Bán kính quay vòng6,1 m6,1 m6,1 m6,1 m6,1 m6 m
Trọng lượng không tải1.965 kg1.875 kg1.855 kg1.900 kg1.815 kg1.705 kg
Dung tích bình nhiên liệu76 lít76 lít76 lít76 lít76 lít76 lít
Khung gầm
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụ
Treo sauPhụ thuộc, nhíp láPhụ thuộc, nhíp láPhụ thuộc, nhíp láPhụ thuộc, nhíp láPhụ thuộc, nhíp láPhụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước/sauĐĩa thông gió/Tang trốngĐĩa thông gió/Tang trốngĐĩa thông gió/Tang trốngĐĩa thông gió/Tang trốngĐĩa thông gió/Tang trốngĐĩa thông gió/Tang trống
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lực
La-zăng, lốp18 inch, 265/60R1818 inch, 265/60R1817 inch, 255/65R1717 inch, 255/65R17255/65R17195R15C
Ngoại thất
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Đèn phaBi-LED projector, tự động cân bằngBi-LED projector, tự động cân bằngBi-LED projectorHalogenHalogenHalogen
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDCó———
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh điệnChỉnh điện—
Nội thất & tiện nghi
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Chất liệu ghếDaDaNỉ cao cấpNỉNỉ—
Ghế láiChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh cơ 6 hướngChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướng—
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùngChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tayChỉnh tay
Màn hình trung tâmCảm ứng 9 inchCảm ứng 9 inchCảm ứng 7 inch———
Đồng hồ láiMàn hình 7 inchMàn hình 7 inchMàn hình 4,2 inchMàn hình 3,5 inchMàn hình 3,5 inch—
Âm thanh8 loa6 loa4 loa2 loa2 loa—
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây———
Khởi động nút bấmCó (khởi động từ xa)CóKhôngKhôngKhông—
Hỗ trợ lái
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACCCóCó———
Chế độ láiRough Terrain Mode——Rough Terrain Mode, khóa vi sai điện tử——
Cảm biến đỗ xeTrước & sauTrước & sau————
An toàn
Thông sốType Z 1.9 4x4 ATHi-Lander 1.9 4x2 ATPrestige 1.9 4x2 ATUTZ 800 1.9 4x4 MTUTR 800 1.9 4x2 MTD-Cargo 1000 1.9 4x2 MT
Số túi khí7 túi6 túi2 túi2 túi2 túi2 túi
ABS / EBD / BACóCóCóCóCó—
Cân bằng điện tửCóCóCóCóCó—
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)—
Gói an toàn chủ độngADAS camera kép thế hệ 4—————
Phanh khẩn cấp tự độngCó—————
Hỗ trợ giữ lànCó (LDW, LSS)—————
Cảnh báo điểm mùCóCó————
Cảnh báo phương tiện cắt ngangCó (cảnh báo + phanh)Có————

Nguồn thông số: isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Isuzu D-Max tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Type Z 1.9 4x4 AT942.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
1.013.111.000 đ1.001.807.000 đ1.001.557.000 đ
Hi-Lander 1.9 4x2 AT783.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
842.663.000 đ833.267.000 đ833.017.000 đ
Prestige 1.9 4x2 AT674.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
725.815.000 đ717.727.000 đ717.477.000 đ
UTZ 800 1.9 4x4 MT656.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
706.519.000 đ698.647.000 đ698.397.000 đ
UTR 800 1.9 4x2 MT615.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
662.567.000 đ655.187.000 đ654.937.000 đ
D-Cargo 1000 1.9 4x2 MT483.054.545 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT); cabin đơn 2 chỗ, tải trọng 1.095 kg; giá lẻ theo website (chưa xác nhận đã gồm VAT)
521.121.472 đ515.324.818 đ515.074.818 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo