Trang chủ › Giá xe ô tô › Isuzu › Thông số mu-X

Thông số kỹ thuật Isuzu mu-X

SUV cỡ D · SUV · Nhập khẩu Thái Lan · Dầu · 7 chỗ · 4 phiên bản · Giá từ 1 tỷ 19 triệu đến 1 tỷ 302 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Kiểu động cơ1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC1.9L I4 Diesel tăng áp VGS, RZ4E-TC
Dung tích1.898 cc1.898 cc1.898 cc1.898 cc
Công suất tối đa150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực
Vòng tua công suất3.6003.6003.6003.600
Mô-men xoắn cực đại350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.800-2.6001.800-2.6001.800-2.6001.800-2.600
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn động4WDRWD4WDRWD
Nhiên liệuDầuDầuDầuDầu
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp—6,0 L/100 km6,2 L/100 km—
Kích thước & trọng lượng
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Chiều dài4.860 mm4.860 mm4.860 mm4.860 mm
Chiều rộng1.870 mm1.870 mm1.870 mm1.870 mm
Chiều cao1.875 mm1.875 mm1.875 mm1.875 mm
Chiều dài cơ sở2.855 mm2.855 mm2.855 mm2.855 mm
Khoảng sáng gầm235 mm235 mm235 mm235 mm
Bán kính quay vòng5,7 m5,7 m5,7 m5,7 m
Dung tích bình nhiên liệu80 lít80 lít80 lít80 lít
Khung gầm
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điện——
La-zăng, lốp——18 inch—
Ngoại thất
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Đèn phaBi-LED, tự động cân bằng—Bi-LED—
Đèn chạy ban ngàyLED———
Nội thất & tiện nghi
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Chất liệu ghế——Da nâu TruffleDa nâu Truffle
Ghế láiChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng——
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng—
Màn hình trung tâmCảm ứng 9 inchCảm ứng 9 inchCảm ứng 9 inchCảm ứng 7 inch
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Hỗ trợ lái
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACC Stop&GoThích ứng ACC——
Camera———Lùi
An toàn
Thông sốPremium 1.9 4x4 ATPrestige 1.9 4x2 ATSport 1.9 4x4 ATB7 Plus 1.9 4x2 AT
Số túi khí7 túi7 túi6 túi2 túi
ABS / EBD / BACóCóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)
Phanh khẩn cấp tự độngCóCó——
Hỗ trợ giữ lànCó (LDW, LSS)Có——
Cảnh báo điểm mùCóCó——
Cảnh báo phương tiện cắt ngangCó (cảnh báo + phanh)———

Nguồn thông số: isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com, isuzu-vietnam.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Isuzu mu-X tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Premium 1.9 4x4 AT1.302.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
1.474.934.000 đ1.448.894.000 đ1.435.034.000 đ
Prestige 1.9 4x2 AT1.209.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT); website ghi 1.208.999.992 đồng
1.370.774.000 đ1.346.594.000 đ1.332.734.000 đ
Sport 1.9 4x4 AT1.204.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
1.365.174.000 đ1.341.094.000 đ1.327.234.000 đ
B7 Plus 1.9 4x2 AT1.019.000.000 đ
Giá công bố trên isuzu-vietnam.com (đã gồm VAT)
1.157.974.000 đ1.137.594.000 đ1.123.734.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo