Trang chủ › Giá xe ô tô › Mazda › Thông số CX-5

Thông số kỹ thuật Mazda CX-5

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 6 phiên bản · Giá từ 699 triệu đến 869 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Kiểu động cơSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếpSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếpSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếpSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếpSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếpSkyActiv-G 2.0L I4, phun xăng trực tiếp
Dung tích1.998 cc1.998 cc1.998 cc1.998 cc1.998 cc1.998 cc
Công suất tối đa154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.0006.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm200 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.0004.0004.0004.0004.0004.000
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWDFWDFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăngXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp7 L/100 km7 L/100 km7 L/100 km7 L/100 km7 L/100 km7 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.590 mm4.590 mm4.590 mm4.590 mm4.590 mm4.590 mm
Chiều rộng1.845 mm1.845 mm1.845 mm1.845 mm1.845 mm1.845 mm
Chiều cao1.680 mm1.680 mm1.680 mm1.680 mm1.680 mm1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.700 mm2.700 mm2.700 mm2.700 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Bán kính quay vòng5,5 m5,5 m5,5 m5,5 m5,5 m5,5 m
Trọng lượng không tải1.550 kg1.550 kg1.550 kg1.550 kg1.550 kg1.550 kg
Dung tích bình nhiên liệu56 lít56 lít56 lít56 lít56 lít56 lít
Dung tích khoang hành lý442 lít442 lít442 lít442 lít442 lít442 lít
Khung gầm
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Treo trướcĐộc lập McPhersonĐộc lập McPhersonĐộc lập McPhersonĐộc lập McPhersonĐộc lập McPhersonĐộc lập McPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Phanh trước/sauĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặc
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốpHợp kim 19 inch, 225/55R19Hợp kim 19 inch, 225/55R19Hợp kim 19 inch, 225/55R19Hợp kim 19 inch, 225/55R19Hợp kim 19 inch, 225/55R19Hợp kim 19 inch, 225/55R19
Ngoại thất
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Đèn phaLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED Projector
Đèn hậuLEDLEDLEDLEDLEDLED
Nội thất & tiện nghi
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Màn hình trung tâm8 inch8 inch8 inch8 inch8 inch8 inch
An toàn
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)2.0L Luxury2.0L Premium2.0L Premium Sport2.0L Premium Exclusive
Số túi khí6 túi6 túi6 túi6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCóCóCóCó

Nguồn thông số: mazdamotors.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Mazda CX-5 tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
2.0L Deluxe699.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
799.217.000 đ785.237.000 đ771.377.000 đ
2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)749.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
855.217.000 đ840.237.000 đ826.377.000 đ
2.0L Luxury789.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
900.017.000 đ884.237.000 đ870.377.000 đ
2.0L Premium829.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
944.817.000 đ928.237.000 đ914.377.000 đ
2.0L Premium Sport849.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
967.217.000 đ950.237.000 đ936.377.000 đ
2.0L Premium Exclusive869.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi
989.617.000 đ972.237.000 đ958.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo