Thông số kỹ thuật Mazda Mazda3
Sedan cỡ C · Sedan · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 4 phiên bản · Giá từ 569 triệu đến 719 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | 1.5L Deluxe | 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 1.5L I4, phun xăng trực tiếp | Skyactiv-G 1.5L I4, phun xăng trực tiếp | Skyactiv-G 1.5L I4, phun xăng trực tiếp | Skyactiv-G 1.5L I4, phun xăng trực tiếp |
| Dung tích | 1.496 cc | 1.496 cc | 1.496 cc | 1.496 cc |
| Công suất tối đa | 110 mã lực | 110 mã lực | 110 mã lực | 110 mã lực |
| Vòng tua công suất | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại | 146 Nm | 146 Nm | 146 Nm | 146 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 6,3 L/100 km | 6,3 L/100 km | 6,3 L/100 km | 5,8 L/100 km |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | 1.5L Deluxe | 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.660 mm | 4.660 mm | 4.660 mm | 4.660 mm |
| Chiều rộng | 1.795 mm | 1.795 mm | 1.795 mm | 1.795 mm |
| Chiều cao | 1.440 mm | 1.440 mm | 1.440 mm | 1.440 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 mm | 2.725 mm | 2.725 mm | 2.725 mm |
| Khoảng sáng gầm | 145 mm | 145 mm | 145 mm | 145 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,3 m | 5,3 m | 5,3 m | 5,3 m |
| Trọng lượng không tải | 1.330 kg | 1.330 kg | 1.330 kg | 1.330 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 51 lít | 51 lít | 51 lít | 51 lít |
| Dung tích khoang hành lý | 450 lít | 450 lít | 450 lít | 450 lít |
Khung gầm
| Thông số | 1.5L Deluxe | 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Treo trước | Độc lập McPherson | Độc lập McPherson | Độc lập McPherson | Độc lập McPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc | Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc | Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc | Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| La-zăng, lốp | Hợp kim 16 inch, 205/60R16 | Hợp kim 16 inch, 205/60R16 | — | — |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | 1.5L Deluxe | 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Màn hình trung tâm | 8,8 inch | 8,8 inch | 8,8 inch | 8,8 inch |
An toàn
| Thông số | 1.5L Deluxe | 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Số túi khí | 7 túi | 7 túi | 7 túi | 7 túi |
Nguồn thông số: mazdamotors.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Mazda Mazda3 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| 1.5L Deluxe | 569.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi | 653.617.000 đ | 642.237.000 đ | 628.377.000 đ |
| 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 599.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi | 687.217.000 đ | 675.237.000 đ | 661.377.000 đ |
| 1.5L Luxury | 644.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi | 737.617.000 đ | 724.737.000 đ | 710.877.000 đ |
| 1.5L Premium | 719.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng, chưa gồm khuyến mãi | 821.617.000 đ | 807.237.000 đ | 793.377.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


