Trang chủ › Giá xe ô tô › Mitsubishi › Thông số Xpander

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ · MPV · Lắp ráp/Nhập khẩu · Xăng · 7 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 568 triệu đến 659 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốMTATAT Premium
Kiểu động cơ1.5L MIVEC I41.5L MIVEC I41.5L MIVEC I4
Công suất tối đa105 mã lực105 mã lực105 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại141 Nm141 Nm141 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.0004.0004.000
Hộp sốSố sàn 5 cấpTự động 4 cấpTự động 4 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,8 L/100 km7,1 L/100 km7,0 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốMTATAT Premium
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Chiều dài4.595 mm4.595 mm4.595 mm
Chiều rộng1.750 mm1.750 mm1.750 mm
Chiều cao1.730 mm1.730 mm1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm2.775 mm2.775 mm
Khoảng sáng gầm225 mm225 mm225 mm
Trọng lượng không tải1.245 kg1.245 kg1.280 kg
Dung tích bình nhiên liệu45 lít45 lít45 lít
Khung gầm
Thông sốMTATAT Premium
Treo trướcMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộn
Treo sauThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
La-zăng, lốpHợp kim 16 inch, 195/65R16Hợp kim 16 inch, 195/65R16Hợp kim 17 inch, 205/55R17
Ngoại thất
Thông sốMTATAT Premium
Đèn phaHalogenHalogenLED Projector
Nội thất & tiện nghi
Thông sốMTATAT Premium
Chất liệu ghế——Da
Điều hòaChỉnh tayChỉnh tayTự động (kỹ thuật số)
Cửa gió hàng sauCóCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 7 inchCảm ứng 7 inchCảm ứng 10 inch
Đồng hồ lái——Kỹ thuật số 8 inch
Khởi động nút bấmKhôngCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốMTATAT Premium
Kiểm soát hành trìnhKhôngKhôngCó
CameraKhôngCamera lùiCamera lùi
Phanh tay điện tử / Auto HoldKhôngKhôngCó
An toàn
Thông sốMTATAT Premium
Số túi khí2 túi2 túi6 túi
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó

Nguồn thông số: mitsubishi-motors.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Mitsubishi Xpander tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
MT568.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; nhập khẩu (CBU) MY26
652.854.000 đ641.494.000 đ627.634.000 đ
AT598.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; lắp ráp (CKD) MY25
686.454.000 đ674.494.000 đ660.634.000 đ
AT Premium659.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; MY26
754.774.000 đ741.594.000 đ727.734.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo