Trang chủ › Giá xe ô tô › Peugeot › Thông số 3008

Thông số kỹ thuật Peugeot 3008

SUV/Crossover cỡ C · SUV · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 929 triệu đến 1 tỷ 109 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốAllurePremiumGT
Kiểu động cơ1.6L I4 tăng áp THP1.6L I4 tăng áp THP1.6L I4 tăng áp THP
Mô-men xoắn cực đại245 Nm245 Nm245 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.4001.4001.400
Hộp sốTự động 6 cấp EAT6Tự động 6 cấp EAT6Tự động 6 cấp EAT6
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,8 L/100 km6,8 L/100 km6,8 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốAllurePremiumGT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.510 mm4.510 mm4.510 mm
Chiều rộng1.850 mm1.850 mm1.850 mm
Chiều cao1.662 mm1.662 mm1.662 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm2.730 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm165 mm165 mm165 mm
Trọng lượng không tải1.480 kg1.480 kg1.480 kg
Dung tích bình nhiên liệu53 lít53 lít53 lít
Dung tích khoang hành lý591 lít591 lít591 lít
Khung gầm
Thông sốAllurePremiumGT
La-zăng, lốp——18 inch
Ngoại thất
Thông sốAllurePremiumGT
Đèn phaLEDLEDFull LED, chiếu sáng góc cua
Nội thất & tiện nghi
Thông sốAllurePremiumGT
Chất liệu ghế—DaDa
Ghế lái—Chỉnh điện—
Màn hình trung tâmCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Khởi động nút bấmCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốAllurePremiumGT
Cảm biến đỗ xeTrước & sauTrước & sauTrước & sau
An toàn
Thông sốAllurePremiumGT
Số túi khí6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCóCó

Nguồn thông số: www.peugeotvietnam.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Peugeot 3008 tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Allure929.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 849 triệu (09/2026)
1.056.817.000 đ1.038.237.000 đ1.024.377.000 đ
Premium1.019.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 949 triệu (09/2026)
1.157.617.000 đ1.137.237.000 đ1.123.377.000 đ
GT1.109.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 1,029 tỷ (09/2026)
1.258.417.000 đ1.236.237.000 đ1.222.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo