Thông số kỹ thuật VinFast VF 6
SUV/Crossover cỡ B · Crossover · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 646 triệu đến 699 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 174 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Mô-tơ điện | 130 kW / 250 Nm | 150 kW / 310 Nm |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 485 km | 460 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 25 phút, tối đa 100 kW | 10-70% 25 phút, tối đa 100 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.241 mm | 4.241 mm |
| Chiều rộng | 1.834 mm | 1.834 mm |
| Chiều cao | 1.580 mm | 1.580 mm |
Khung gầm
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| La-zăng, lốp | — | 18 inch, mâm hợp kim |
Ngoại thất
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Đèn pha | — | Tự động |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12,9 inch | Cảm ứng 12,9 inch |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Sau |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 4 túi | 7 túi |
| ABS / EBD / BA | Có (ABS) | Có (ABS) |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Nguồn thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 6 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 646.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; trang chủ ghi 'từ 646 triệu', trang đặt cọc hiển thị giá ưu đãi từ 613.700.000 VNĐ | 662.337.000 đ | 662.337.000 đ | 648.477.000 đ |
| Plus | 699.000.000 đ Giá niêm yết 'Từ 699.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 664.050.000 VNĐ) | 715.337.000 đ | 715.337.000 đ | 701.477.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


