Thông số kỹ thuật VinFast VF 8 Thế hệ mới
SUV cỡ D · SUV · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ · 1 phiên bản · Giá từ 899 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | VF 8 Thế hệ mới (The All New) |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 228 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 330 Nm |
| Mô-tơ điện | 170 kW / 330 Nm |
| Nhiên liệu | Điện |
| Dung lượng pin | 60,1 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 480 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC |
| Sạc nhanh DC | Tối đa 100 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | VF 8 Thế hệ mới (The All New) |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.701 mm |
| Chiều rộng | 1.872 mm |
| Chiều cao | 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
Khung gầm
| Thông số | VF 8 Thế hệ mới (The All New) |
|---|---|
| Treo trước | Treo thích ứng FSD |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | VF 8 Thế hệ mới (The All New) |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12,9 inch |
An toàn
| Thông số | VF 8 Thế hệ mới (The All New) |
|---|---|
| Số túi khí | 6 túi |
Nguồn thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 8 Thế hệ mới tháng 11/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| VF 8 Thế hệ mới (The All New) | 899.000.000 đ Giá đã gồm pin; trang chính thức ghi 'Giá bán từ 899.000.000 VNĐ', chưa gồm khuyến mãi | 915.337.000 đ | 915.337.000 đ | 901.477.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


