Thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont President
SUV cỡ E · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 6 chỗ · 1 phiên bản · Giá từ 2 tỷ 488 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | President |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L I4 TSI tăng áp |
| Dung tích | 1.984 cc |
| Công suất tối đa | 220 mã lực |
| Vòng tua công suất | 4.900-6.700 |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 1.600-4.300 |
| Hộp số | Tự động ly hợp kép DSG 7 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 10,9 L/100 km |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 8,4 giây |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | President |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
| Chiều dài | 5.052 mm |
| Chiều rộng | 1.989 mm |
| Chiều cao | 1.773 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.980 mm |
| Khoảng sáng gầm | 210 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 286 lít |
Khung gầm
| Thông số | President |
|---|---|
| Treo trước | MacPherson độc lập |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ |
| La-zăng, lốp | 21 inch, 265/45R21 |
Ngoại thất
| Thông số | President |
|---|---|
| Đèn pha | LED Matrix IQ.LIGHT |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh, chỉnh điện |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | President |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 3 vùng, lọc PM2.5 |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12 inch |
| Âm thanh | 12 loa Harman Kardon 700W |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay |
| Sạc không dây | Có |
| Hiển thị kính lái (HUD) | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | President |
|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Thích ứng ACC |
| Camera | 360 độ |
| Phanh tay điện tử / Auto Hold | Có |
An toàn
| Thông số | President |
|---|---|
| Số túi khí | 7 túi |
| Phanh khẩn cấp tự động | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Có |
Nguồn thông số: www.vw.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Volkswagen Teramont President tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| President | 2.488.000.000 đ Giá từ, công bố trên vw.com.vn | 2.803.254.000 đ | 2.753.494.000 đ | 2.739.634.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


