Trang chủ › Giá xe ô tô › Volkswagen › Thông số Teramont X

Thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont X

SUV cỡ D · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 1 tỷ 998 triệu đến 2 tỷ 168 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốLuxuryPlatinum
Kiểu động cơ2.0L I4 TSI tăng áp2.0L I4 TSI tăng áp
Dung tích1.984 cc1.984 cc
Công suất tối đa220 mã lực220 mã lực
Vòng tua công suất4.900-6.7004.900-6.700
Mô-men xoắn cực đại350 Nm350 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.600-4.3001.600-4.300
Hộp sốTự động ly hợp kép DSG 7 cấpTự động ly hợp kép DSG 7 cấp
Hệ dẫn độngAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăng
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Kích thước & trọng lượng
Thông sốLuxuryPlatinum
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.917 mm4.917 mm
Chiều rộng1.989 mm1.989 mm
Chiều cao1.729 mm1.729 mm
Chiều dài cơ sở2.980 mm2.980 mm
Khoảng sáng gầm205 mm205 mm
Dung tích bình nhiên liệu70 lít70 lít
Dung tích khoang hành lý540 lít540 lít
Khung gầm
Thông sốLuxuryPlatinum
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết độc lậpĐa liên kết độc lập
Phanh trước/sauĐĩa thông gió/Đĩa thông gióĐĩa thông gió/Đĩa thông gió
Trợ lực láiTrợ lực điện biến thiên theo tốc độTrợ lực điện biến thiên theo tốc độ
La-zăng, lốp20 inch, 255/50R2021 inch, 265/45R21
Ngoại thất
Thông sốLuxuryPlatinum
Đèn phaLED Matrix IQ.LIGHTLED Matrix IQ.LIGHT
Cửa sổ trờiToàn cảnhToàn cảnh
Nội thất & tiện nghi
Thông sốLuxuryPlatinum
Chất liệu ghế—Da
Ghế láiChỉnh điện 8 hướng, đỡ lưngChỉnh điện 8 hướng, đỡ lưng, nhớ vị trí
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 12 inchCảm ứng 12 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 10,3 inchKỹ thuật số 10,3 inch
Âm thanh8 loa12 loa Harman Kardon 700W
Sạc không dây—Có
Hiển thị kính lái (HUD)—Có
Hỗ trợ lái
Thông sốLuxuryPlatinum
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACC Stop & GoThích ứng ACC Stop & Go
Camera360 độ360 độ
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau
An toàn
Thông sốLuxuryPlatinum
Số túi khí9 túi9 túi
Cân bằng điện tửCóCó
Phanh khẩn cấp tự độngCóCó
Hỗ trợ giữ làn—Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang—Có

Nguồn thông số: vwbinhduong.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Volkswagen Teramont X tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Luxury1.998.000.000 đ
Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Bình Dương; thông số theo brochure chính hãng
2.254.097.000 đ2.214.137.000 đ2.200.277.000 đ
Platinum2.168.000.000 đ
Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Bình Dương; thông số theo brochure chính hãng
2.444.497.000 đ2.401.137.000 đ2.387.277.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo