Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg
SUV cỡ E · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 5 chỗ · 4 phiên bản · Giá từ 2 tỷ 368 triệu đến 3 tỷ 399 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L I4 TSI tăng áp | 2.0L I4 TSI tăng áp | 2.0L I4 TSI tăng áp | 2.0L I4 TSI tăng áp |
| Dung tích | 1.984 cc | 1.984 cc | 1.984 cc | 1.984 cc |
| Công suất tối đa | 251 mã lực | 251 mã lực | 252 mã lực | 252 mã lực |
| Vòng tua công suất | — | — | 5.000-6.000 | 5.000-6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm | 370 Nm | 370 Nm | 370 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 1.600-4.500 | 1.600-4.500 | 1.600-4.500 | 1.600-4.500 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Tiptronic | Tự động 8 cấp Tiptronic | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 10,2 L/100 km | 10,1 L/100 km | — | — |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 6,8 giây | 6,8 giây | — | — |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.878 mm | 4.878 mm | 4.902 mm | 4.902 mm |
| Chiều rộng | 1.984 mm | 1.984 mm | 1.984 mm | 1.984 mm |
| Chiều cao | 1.702 mm | 1.702 mm | 1.695 mm | 1.695 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.904 mm | 2.904 mm | 2.899 mm | 2.899 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm | 190 mm | 205 mm | 205 mm |
| Bán kính quay vòng | 6,1 m | 6,1 m | — | — |
| Trọng lượng không tải | — | — | 2.070 kg | 2.070 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 90 lít | 90 lít | — | — |
| Dung tích khoang hành lý | 810 lít | 810 lít | 810 lít | 810 lít |
Khung gầm
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Treo trước | — | Khí nén điều khiển điện tử | Khí nén, giảm chấn điện tử | Khí nén, giảm chấn điện tử |
| Treo sau | — | Khí nén điều khiển điện tử | Khí nén, giảm chấn điện tử | Khí nén, giảm chấn điện tử |
| Trợ lực lái | — | — | Trợ lực điện Servotronic | Trợ lực điện Servotronic |
| La-zăng, lốp | 19 inch, 255/55R19 | 20 inch, 285/45R20 | 20 inch, 285/45R20 | 20 inch, 285/45R20 |
Ngoại thất
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Đèn pha | LED | LED | IQ.LIGHT HD Matrix | IQ.LIGHT HD Matrix |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED dạng dải | LED dạng dải |
| Gương chiếu hậu | — | — | Chỉnh điện, sấy, nhớ vị trí, chống chói | Chỉnh điện, sấy, nhớ vị trí, chống chói |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Toàn cảnh | Toàn cảnh | Toàn cảnh |
| Cốp điện | — | — | Mở điện, đá cốp | Mở điện, đá cốp |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Vienna | Da Savona, massage | Da Vienna | Da Varenna R-Line |
| Ghế lái | — | — | Chỉnh điện 18 hướng | Chỉnh điện 18 hướng |
| Điều hòa | Tự động 4 vùng | Tự động 4 vùng | Tự động 4 vùng | Tự động 4 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 15 inch | Cảm ứng 15 inch | Cảm ứng 15 inch | Cảm ứng 15 inch |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số 12,3 inch Innovision Cockpit | Kỹ thuật số 12,3 inch Innovision Cockpit | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Âm thanh | 8 loa | 14 loa + subwoofer Dynaudio 730W | 8 loa | 13 loa Dynaudio 730W |
| Kết nối điện thoại | — | — | Apple CarPlay/Android Auto không dây | Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| Hiển thị kính lái (HUD) | Có | Có | — | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Có | Có | Có, giới hạn tốc độ | Có, giới hạn tốc độ |
| Chế độ lái | — | — | Eco, Comfort, Normal, Sport, Individual, Snow, Off-road, Sand, Gravel, Off-road Expert | Eco, Comfort, Normal, Sport, Individual, Snow, Off-road, Sand, Gravel, Off-road Expert |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera lùi | Camera lùi |
| Cảm biến đỗ xe | — | — | Sau | Sau |
| Phanh tay điện tử / Auto Hold | Có | Có | — | — |
An toàn
| Thông số | Elegance | Luxury | Highline | R-Line |
|---|---|---|---|---|
| Số túi khí | — | — | 10 túi | 10 túi |
| ABS / EBD / BA | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | — | — | Có (HSA, HDC) | Có (HSA, HDC) |
Nguồn thông số: vwsaigon.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Volkswagen Touareg tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Elegance | 2.368.000.000 đ Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Sài Gòn; phiên bản đời 2021-2023 | 2.668.497.000 đ | 2.621.137.000 đ | 2.607.277.000 đ |
| Luxury | 2.768.000.000 đ Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Sài Gòn; phiên bản đời 2021-2023 | 3.116.497.000 đ | 3.061.137.000 đ | 3.047.277.000 đ |
| Highline | 3.099.000.000 đ Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Sài Gòn; thông số theo catalogue Touareg 2025 | 3.487.217.000 đ | 3.425.237.000 đ | 3.411.377.000 đ |
| R-Line | 3.399.000.000 đ Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Sài Gòn; thông số theo catalogue Touareg 2025 | 3.823.217.000 đ | 3.755.237.000 đ | 3.741.377.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


