
Động cơ và vận hành

Volkswagen Teramont dùng động cơ 2.0L TSI turbo tăng áp phun nhiên liệu kép, công suất tối đa 220 mã lực, kết hợp hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION Active Control giúp xe vận hành ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp từ 10 lít/100km.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị đồng hồ trung tâm kỹ thuật số Digital Cockpit 12.3 inch hiển thị đầy đủ thông tin vận hành quan trọng, cùng các tính năng an toàn hiện đại phù hợp với một mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn dành cho gia đình.
Tổng quan ngoại thất

Teramont mang thông điệp “Đỉnh cao chủ động”, là mẫu SUV 7 chỗ đích thực dành cho gia đình với 3 hàng ghế rộng rãi và cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic trải dài gần hết cả 3 hàng ghế – một trang bị hiếm có trong phân khúc.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Khoang hành lý Teramont đạt tới 2.741 lít khi gập hết các hàng ghế – thuộc nhóm lớn nhất phân khúc SUV 7 chỗ, cùng màn hình giải trí Discover Media 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto/MirrorLink đầy đủ.
Đánh giá chung
![]()
Với 2 phiên bản Base Edition (1,998 tỷ đồng) và Limited Edition (2,138 tỷ đồng), Volkswagen Teramont là lựa chọn SUV 7 chỗ cỡ lớn cao cấp cho gia đình đông người, nổi bật nhờ không gian rộng rãi và cửa sổ trời toàn cảnh ấn tượng.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont
SUV cỡ E · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 7 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| 2.0 TSI 4Motion | 1.998.000.000 đ Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Bình Dương | 2.254.454.000 đ | 2.214.494.000 đ | 2.200.634.000 đ |
| Limited Edition | 2.138.000.000 đ | 2.411.254.000 đ | 2.368.494.000 đ | 2.354.634.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L I4 TSI tăng áp | 2.0L I4 TSI tăng áp |
| Dung tích | 1.984 cc | 1.984 cc |
| Công suất tối đa | 220 mã lực | 220 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 350 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 10 L/100 km | 10 L/100 km |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Khung gầm
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Treo trước | MacPherson độc lập | MacPherson độc lập |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa | Đĩa thông gió/Đĩa |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện biến thiên | Trợ lực điện biến thiên |
| La-zăng, lốp | 20 inch | 20 inch hai tông màu |
Ngoại thất
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Đèn pha | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Toàn cảnh |
| Cốp điện | — | Đá cốp Easy Open |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Điều hòa | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 8 inch Discover Media | Cảm ứng 8 inch Discover Media |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Âm thanh | — | 11 loa Dynaudio |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay/Android Auto | Apple CarPlay/Android Auto |
| Sạc không dây | Có | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | 360 độ Area View |
| Cảm biến đỗ xe | Trước/sau | Trước/sau |
| Phanh tay điện tử / Auto Hold | — | Có |
An toàn
| Thông số | 2.0 TSI 4Motion | Limited Edition |
|---|---|---|
| Số túi khí | 6 túi | 6 túi |
| ABS / EBD / BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có (HSA, HDC) | Có (HSA, HDC) |
| Cảnh báo điểm mù | — | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vwbinhduong.vn, www.vw.com.vn. Cập nhật: 10/2026.


