Đánh giá Volkswagen Tiguan 2026: SUV cỡ trung bán chạy nhất toàn cầu

Volkswagen Tiguan

Động cơ và vận hành

Volkswagen Tiguan - Động cơ và vận hành

Volkswagen Tiguan sử dụng động cơ 2.0 TSI tăng áp cho công suất tối đa 180 mã lực, kết hợp hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MOTION, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 8,9 lít/100km – khá hiệu quả cho một mẫu SUV hiệu suất cao.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Volkswagen Tiguan - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị hệ thống kiểm soát cự ly cùng nhiều tính năng an toàn chủ động hiện đại khác, giúp Tiguan – mẫu SUV bán chạy nhất toàn cầu của Volkswagen với hơn 6 triệu xe đã bán ra – duy trì vị thế an toàn hàng đầu phân khúc.

Tổng quan ngoại thất

Volkswagen Tiguan - Tổng quan ngoại thất

Tiguan mang thông điệp “Linh hoạt cùng bạn”, là mẫu SUV cỡ trung được ưa chuộng trên toàn cầu nhờ thiết kế cân đối, hiện đại phù hợp với nhiều phong cách sống khác nhau.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Volkswagen Tiguan - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất Tiguan nổi bật với đồng hồ kỹ thuật số Digital Cockpit Pro, đèn nội thất Ambient Light 30 màu tùy chỉnh, màn hình giải trí MIB 3 8 inch hỗ trợ điều khiển cử chỉ Gesture Control, ghế da Vienna có lỗ thông hơi cùng điều hòa tự động 3 vùng nhiệt độ. Khoang hành lý đạt 230 lít, mở rộng lên đến 1.775 lít khi gập ghế.

Đánh giá chung

Volkswagen Tiguan - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Tiguan (1,599 tỷ đồng) và Tiguan Platinum (1,688 tỷ đồng), Volkswagen Tiguan là lựa chọn SUV cỡ trung châu Âu đáng tin cậy nhờ động cơ TSI mạnh mẽ, hộp số DSG mượt mà và nội thất công nghệ cao cấp.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Volkswagen Tiguan

SUV cỡ C · SUV · Nhập khẩu Mexico · Xăng · 7 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Facelift Luxury1.599.000.000 đ
Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền (VW Sài Gòn, VW Bình Dương); thông số theo brochure chính hãng
1.807.574.000 đ1.775.594.000 đ1.761.734.000 đ
Platinum1.688.000.000 đ1.907.254.000 đ1.873.494.000 đ1.859.634.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Kiểu động cơ2.0L I4 TSI tăng áp2.0L I4 TSI tăng áp
Dung tích1.984 cc1.984 cc
Công suất tối đa180 mã lực180 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.000
Mô-men xoắn cực đại320 Nm320 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.500-3.9401.500-3.940
Hộp sốTự động ly hợp kép DSG 7 cấpTự động ly hợp kép DSG 7 cấp
Hệ dẫn độngAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp8,9 L/100 km8,9 L/100 km
Tăng tốc 0-100 km/h7,8 giây7,8 giây
Kích thước & trọng lượng
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ
Chiều dài4.701 mm4.701 mm
Chiều rộng1.839 mm1.839 mm
Chiều cao1.674 mm1.674 mm
Chiều dài cơ sở2.787 mm2.787 mm
Khoảng sáng gầm201 mm201 mm
Bán kính quay vòng6,0 m6,0 m
Trọng lượng không tải1.775 kg1.775 kg
Dung tích bình nhiên liệu63 lít63 lít
Dung tích khoang hành lý230 lít230 lít
Khung gầm
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
La-zăng, lốp18 inch, 235/55R1818 inch, 235/55R18
Ngoại thất
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Đèn phaLED IQ.LIGHTLED IQ.LIGHT
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn hậuLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sấy, tích hợp xi-nhanChỉnh/gập điện, sấy, tích hợp xi-nhan
Cốp điệnMở điện, đá cốp Easy OpenMở điện, đá cốp Easy Open
Nội thất & tiện nghi
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Chất liệu ghếDa ViennaDa Vienna
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inch MIB3Cảm ứng 8 inch MIB3
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inch Digital Cockpit ProKỹ thuật số 12,3 inch Digital Cockpit Pro
Âm thanh8 loa10 loa Dynaudio
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Sạc không dây—Có
Khởi động nút bấmCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Kiểm soát hành trìnhCó, giới hạn tốc độCó, giới hạn tốc độ
CameraCamera lùi360 độ Area View
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau
Phanh tay điện tử / Auto HoldCóCó
An toàn
Thông sốFacelift LuxuryPlatinum
Số túi khí6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)
Cảnh báo điểm mù—Có

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vwsaigon.vn, www.vw.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo