Đánh giá Volkswagen Teramont 2026: SUV 7 chỗ cỡ lớn cho gia đình

Volkswagen Teramont

Động cơ và vận hành

Volkswagen Teramont - Động cơ và vận hành

Volkswagen Teramont dùng động cơ 2.0L TSI turbo tăng áp phun nhiên liệu kép, công suất tối đa 220 mã lực, kết hợp hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION Active Control giúp xe vận hành ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp từ 10 lít/100km.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Volkswagen Teramont - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị đồng hồ trung tâm kỹ thuật số Digital Cockpit 12.3 inch hiển thị đầy đủ thông tin vận hành quan trọng, cùng các tính năng an toàn hiện đại phù hợp với một mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn dành cho gia đình.

Tổng quan ngoại thất

Volkswagen Teramont - Tổng quan ngoại thất

Teramont mang thông điệp “Đỉnh cao chủ động”, là mẫu SUV 7 chỗ đích thực dành cho gia đình với 3 hàng ghế rộng rãi và cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic trải dài gần hết cả 3 hàng ghế – một trang bị hiếm có trong phân khúc.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Volkswagen Teramont - Nội thất và tiện ích nổi bật

Khoang hành lý Teramont đạt tới 2.741 lít khi gập hết các hàng ghế – thuộc nhóm lớn nhất phân khúc SUV 7 chỗ, cùng màn hình giải trí Discover Media 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto/MirrorLink đầy đủ.

Đánh giá chung

Volkswagen Teramont - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Base Edition (1,998 tỷ đồng) và Limited Edition (2,138 tỷ đồng), Volkswagen Teramont là lựa chọn SUV 7 chỗ cỡ lớn cao cấp cho gia đình đông người, nổi bật nhờ không gian rộng rãi và cửa sổ trời toàn cảnh ấn tượng.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont

SUV cỡ E · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 7 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
2.0 TSI 4Motion1.998.000.000 đ
Giá niêm yết tại đại lý ủy quyền VW Bình Dương
2.254.454.000 đ2.214.494.000 đ2.200.634.000 đ
Limited Edition2.138.000.000 đ2.411.254.000 đ2.368.494.000 đ2.354.634.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Kiểu động cơ2.0L I4 TSI tăng áp2.0L I4 TSI tăng áp
Dung tích1.984 cc1.984 cc
Công suất tối đa220 mã lực220 mã lực
Mô-men xoắn cực đại350 Nm350 Nm
Hộp sốTự động 8 cấpTự động 8 cấp
Hệ dẫn độngAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp10 L/100 km10 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ
Khung gầm
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Treo trướcMacPherson độc lậpMacPherson độc lập
Treo sauĐa liên kếtĐa liên kết
Phanh trước/sauĐĩa thông gió/ĐĩaĐĩa thông gió/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện biến thiênTrợ lực điện biến thiên
La-zăng, lốp20 inch20 inch hai tông màu
Ngoại thất
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Đèn phaLEDLED
Đèn hậuLEDLED
Cửa sổ trờiToàn cảnhToàn cảnh
Cốp điện—Đá cốp Easy Open
Nội thất & tiện nghi
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Chất liệu ghếDaDa
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inch Discover MediaCảm ứng 8 inch Discover Media
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Âm thanh—11 loa Dynaudio
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Sạc không dâyCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Kiểm soát hành trìnhCóCó
CameraCamera lùi360 độ Area View
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau
Phanh tay điện tử / Auto Hold—Có
An toàn
Thông số2.0 TSI 4MotionLimited Edition
Số túi khí6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó (HSA, HDC)Có (HSA, HDC)
Cảnh báo điểm mù—Có

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vwbinhduong.vn, www.vw.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo