![]()
Động cơ và vận hành
![]()
Mercedes-Benz C-Class bản C 200 có công suất tối đa 150kW, tăng tốc 0-100km/h trong 7,3 giây, tốc độ tối đa 246km/h, kết hợp hộp số tự động 9G-TRONIC mượt mà – mang lại cảm giác lái thể thao nhưng vẫn êm ái đặc trưng của Mercedes-Benz.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe
![]()
Xe được trang bị hệ thống hỗ trợ an toàn tiên tiến cùng đèn pha DIGITAL LIGHT với khả năng chiếu sáng thông minh, độ phân giải cao, có thể chiếu các ký hiệu cảnh báo trực tiếp lên mặt đường – công nghệ chiếu sáng hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang.
Tổng quan ngoại thất
![]()
C-Class mang tính biểu tượng của Mercedes-Benz với thiết kế thể thao, là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng doanh nhân trẻ trung, năng động tại Việt Nam, có 3 phiên bản từ C 180 tiêu chuẩn đến C 300 AMG Line thể thao.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất C-Class gây ấn tượng với màn hình trung tâm MBUX thế hệ mới dạng dọc cỡ lớn, hỗ trợ điều khiển bằng cảm ứng và giọng nói – hệ thống thông tin giải trí được đánh giá là một trong những tốt nhất phân khúc sedan hạng sang.
Đánh giá chung
![]()
Với 3 phiên bản từ 1,599 tỷ đến 2,259 tỷ đồng, Mercedes-Benz C-Class tiếp tục là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung, kết hợp hài hòa giữa công nghệ MBUX hiện đại, thiết kế thể thao và cảm giác lái đẳng cấp.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Mercedes-Benz C-Class
Sedan hạng sang cỡ D · Sedan · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| C 200 Avantgarde | 1.599.000.000 đ Giá khởi điểm C-Class công bố trên mercedes-benz.com.vn | 1.807.217.000 đ | 1.775.237.000 đ | 1.761.377.000 đ |
| C 200 Avantgarde Plus | Đang cập nhật Chưa xác nhận giá chính hãng | — | — | — |
| C 300 AMG | Đang cập nhật Chưa xác nhận giá chính hãng | — | — | — |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC | 2.199.000.000 đ Giá 'từ' công bố trên trang Mercedes-AMG C-Class (mercedes-benz.com.vn); bản AMG nhập khẩu | 2.479.217.000 đ | 2.435.237.000 đ | 2.421.377.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG | Mercedes-AMG C 43 4MATIC |
|---|---|---|---|---|
| Công suất tối đa | 204 mã lực | — | — | 408 mã lực |
| Hộp số | Tự động 9 cấp | — | — | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G |
| Hệ dẫn động | — | — | — | AWD |
| Nhiên liệu | Xăng | — | — | Xăng |
| Tốc độ tối đa | 246 km/h | — | — | 250 km/h |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,3 giây | — | — | 4,6 giây |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG | Mercedes-AMG C 43 4MATIC |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Trọng lượng không tải | 1.650 kg | — | — | 1.840 kg |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.mercedes-benz.com.vn, www.mercedes-benz.com.vn, www.mercedes-benz.com.vn. Cập nhật: 10/2026.


