Đánh giá BMW X3 2026: SUV hạng sang chuẩn mực về cảm giác lái

BMW X3

Động cơ và vận hành

BMW X3 - Động cơ và vận hành

BMW X3 dùng chung nền động cơ B48 I4 TwinPower Turbo 2.0L cho cả 3 phiên bản. Bản sDrive20i và sDrive20i M Sport có công suất 184 mã lực/300Nm, trong khi bản xDrive30i M Sport mạnh hơn với 245-252 mã lực/350Nm. Hộp số tự động 8 cấp Steptronic giúp xDrive30i M Sport tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 6,6 giây, đạt tốc độ tối đa 235km/h, còn mức tiêu hao nhiên liệu trung bình dao động 7,3-7,9 lít/100km tùy phiên bản.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

BMW X3 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

X3 được trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe chủ động Active Driving Assistant với phát hiện điểm mù, cảnh báo va chạm phía trước và màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái. Cùng với đó là ABS, EBD, cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ xuống dốc HDC, hệ thống đỗ xe Parking Assistant Plus tích hợp camera 360 độ và lốp an toàn run-flat giúp xe duy trì khả năng vận hành ngay cả khi gặp sự cố về lốp.

Tổng quan ngoại thất

BMW X3 - Tổng quan ngoại thất

Lưới tản nhiệt Kidney Grille đặc trưng của X3 nay lớn hơn và góc cạnh hơn, viền mạ crôm bóng bẩy thể hiện đẳng cấp xe sang. Đèn pha Adaptive LED tùy chọn cùng dải đèn LED chạy ban ngày “Corona Ring” mang lại khả năng chiếu sáng linh hoạt khi vào cua. Thân xe dài 4.708mm lớn hơn thế hệ trước ở mọi kích thước, mâm 5 chấu kép 19 inch cùng cụm đèn hậu full-LED 3 chiều hoàn thiện vẻ ngoài thể thao, mạnh mẽ.

Nội thất và tiện ích nổi bật

BMW X3 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất X3 tập trung vào người lái với màn hình Live Cockpit Professional 12.3 inch (bản M Sport) sắc nét, điều khiển qua cả cảm ứng lẫn núm xoay iDrive. Điều hòa tự động 3 vùng độc lập, ghế da Sensatec hoặc Vernasca chỉnh điện có bộ nhớ vị trí, cùng hệ thống âm thanh Harman Kardon 16 loa trên bản M Sport mang đến trải nghiệm nghe nhìn cao cấp. Khoang hành lý đạt 550 lít, mở rộng lên 1.600 lít khi gập ghế theo tỷ lệ 40/20/40.

Đánh giá chung

BMW X3 - Đánh giá chung

BMW X3 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung nhờ khả năng vận hành nhanh nhẹn, cabin chất lượng cao và hệ thống an toàn chủ động toàn diện. Nhược điểm là khả năng off-road hạn chế do hệ dẫn động xDrive không được tối ưu cho địa hình gồ ghề, còn hàng ghế thứ hai chỉ thực sự thoải mái cho 2 người lớn.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật BMW X3

SUV hạng sang cỡ D · SUV · Lắp ráp · Mild-Hybrid · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
X3 20 xDrive2.299.000.000 đ
Giá bản 2026 theo THACO Auto, khớp 'Giá từ 2.299.000.000 VNĐ' trên bmw.vn; thông số theo trang bản 2025
2.591.217.000 đ2.545.237.000 đ2.531.377.000 đ
X3 20 xDrive M Sport2.649.000.000 đ
Giá bản 2026 theo THACO Auto; thông số theo trang bản 2025
2.983.217.000 đ2.930.237.000 đ2.916.377.000 đ
X3 30 xDrive M Sport Pro2.899.000.000 đ
Giá niêm yết THACO Auto
3.263.217.000 đ3.205.237.000 đ3.191.377.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Kiểu động cơ2.0L I4 TwinPower Turbo, Mild Hybrid2.0L I4 TwinPower Turbo, Mild Hybrid—
Dung tích1.998 cc1.998 cc—
Công suất tối đa190 mã lực190 mã lực—
Vòng tua công suất4.400-6.5004.400-6.500—
Mô-men xoắn cực đại310 Nm310 Nm—
Vòng tua mô-men xoắn1.500-4.0001.500-4.000—
Hộp sốTự động 8 cấp SteptronicTự động 8 cấp Steptronic Sport—
Hệ dẫn độngAWDAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăng—
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp7,5 L/100 km7,8 L/100 km—
Tăng tốc 0-100 km/h8,5 giây——
Kích thước & trọng lượng
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.755 mm4.755 mm—
Chiều rộng1.920 mm1.920 mm—
Chiều cao1.660 mm1.660 mm—
Chiều dài cơ sở2.865 mm2.865 mm—
Khoảng sáng gầm216 mm216 mm—
Bán kính quay vòng6,0 m6,0 m—
Trọng lượng không tải1.855 kg1.855 kg—
Dung tích bình nhiên liệu65 lít65 lít—
Dung tích khoang hành lý570 lít570 lít—
Khung gầm
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Treo trướcMcPherson tay đòn képMcPherson tay đòn kép, giảm chấn thích ứng—
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm, giảm chấn thích ứng—
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa—
La-zăng, lốp245/50R19285/40R20—
Ngoại thất
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Đèn phaLED tự động, tự động pha/cốtLED thích ứng—
Đèn chạy ban ngàyLEDLED—
Đèn hậuLEDLED—
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điện—
Cửa sổ trời—Có—
Nội thất & tiện nghi
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Chất liệu ghếDa VeganzaDa Veganza—
Ghế láiChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị trí—
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng—
Màn hình trung tâmCảm ứng 14,9 inchCảm ứng 14,9 inch—
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch—
Âm thanh6 loa, 100W15 loa Harman Kardon, 750W—
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto——
Sạc không dâyCóCó—
Hiển thị kính lái (HUD)CóCó—
Hỗ trợ lái
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACCThích ứng ACC—
CameraCamera lùiCamera lùi—
Cảm biến đỗ xeCóCó—
An toàn
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Số túi khí6 túi6 túi—
ABS / EBD / BACóCó—
Cân bằng điện tửCóCó—
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó—
Phanh khẩn cấp tự độngCóCó—
Hỗ trợ giữ lànCóCó—

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.thacoauto.vn, www.thacoauto.vn, thacoauto.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo