Trang chủ › Giá xe ô tô › BMW › Thông số X3

Thông số kỹ thuật BMW X3

SUV hạng sang cỡ D · SUV · Lắp ráp · Mild-Hybrid · 5 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 2 tỷ 299 triệu đến 2 tỷ 899 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Kiểu động cơ2.0L I4 TwinPower Turbo, Mild Hybrid2.0L I4 TwinPower Turbo, Mild Hybrid—
Dung tích1.998 cc1.998 cc—
Công suất tối đa190 mã lực190 mã lực—
Vòng tua công suất4.400-6.5004.400-6.500—
Mô-men xoắn cực đại310 Nm310 Nm—
Vòng tua mô-men xoắn1.500-4.0001.500-4.000—
Hộp sốTự động 8 cấp SteptronicTự động 8 cấp Steptronic Sport—
Hệ dẫn độngAWDAWDAWD
Nhiên liệuXăngXăng—
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp7,5 L/100 km7,8 L/100 km—
Tăng tốc 0-100 km/h8,5 giây——
Kích thước & trọng lượng
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.755 mm4.755 mm—
Chiều rộng1.920 mm1.920 mm—
Chiều cao1.660 mm1.660 mm—
Chiều dài cơ sở2.865 mm2.865 mm—
Khoảng sáng gầm216 mm216 mm—
Bán kính quay vòng6,0 m6,0 m—
Trọng lượng không tải1.855 kg1.855 kg—
Dung tích bình nhiên liệu65 lít65 lít—
Dung tích khoang hành lý570 lít570 lít—
Khung gầm
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Treo trướcMcPherson tay đòn képMcPherson tay đòn kép, giảm chấn thích ứng—
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm, giảm chấn thích ứng—
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa—
La-zăng, lốp245/50R19285/40R20—
Ngoại thất
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Đèn phaLED tự động, tự động pha/cốtLED thích ứng—
Đèn chạy ban ngàyLEDLED—
Đèn hậuLEDLED—
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điện—
Cửa sổ trời—Có—
Nội thất & tiện nghi
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Chất liệu ghếDa VeganzaDa Veganza—
Ghế láiChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị trí—
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng—
Màn hình trung tâmCảm ứng 14,9 inchCảm ứng 14,9 inch—
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch—
Âm thanh6 loa, 100W15 loa Harman Kardon, 750W—
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto——
Sạc không dâyCóCó—
Hiển thị kính lái (HUD)CóCó—
Hỗ trợ lái
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACCThích ứng ACC—
CameraCamera lùiCamera lùi—
Cảm biến đỗ xeCóCó—
An toàn
Thông sốX3 20 xDriveX3 20 xDrive M SportX3 30 xDrive M Sport Pro
Số túi khí6 túi6 túi—
ABS / EBD / BACóCó—
Cân bằng điện tửCóCó—
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó—
Phanh khẩn cấp tự độngCóCó—
Hỗ trợ giữ lànCóCó—

Nguồn thông số: www.thacoauto.vn, www.thacoauto.vn, thacoauto.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh BMW X3 tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
X3 20 xDrive2.299.000.000 đ
Giá bản 2026 theo THACO Auto, khớp 'Giá từ 2.299.000.000 VNĐ' trên bmw.vn; thông số theo trang bản 2025
2.591.217.000 đ2.545.237.000 đ2.531.377.000 đ
X3 20 xDrive M Sport2.649.000.000 đ
Giá bản 2026 theo THACO Auto; thông số theo trang bản 2025
2.983.217.000 đ2.930.237.000 đ2.916.377.000 đ
X3 30 xDrive M Sport Pro2.899.000.000 đ
Giá niêm yết THACO Auto
3.263.217.000 đ3.205.237.000 đ3.191.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo