Đánh giá BYD Atto 3 2026: SUV điện cỡ nhỏ đáng chú ý

BYD Atto 3

Động cơ và vận hành

BYD Atto 3 - Động cơ và vận hành

BYD Atto 3 là một trong những mẫu xe điện đầu tiên của thương hiệu đặt chân đến Việt Nam, trang bị công nghệ pin Blade an toàn cùng khả năng sạc nhanh DC, cho quãng đường di chuyển tối đa 480km sau một lần sạc đầy – khá cạnh tranh trong phân khúc SUV điện gầm cao đô thị.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

BYD Atto 3 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị công nghệ pin Blade nổi tiếng về độ an toàn cao, hạn chế nguy cơ cháy nổ so với các loại pin lithium thông thường, cùng các tính năng hỗ trợ lái xe cơ bản phù hợp với một mẫu SUV điện cỡ nhỏ.

Tổng quan ngoại thất

BYD Atto 3 - Tổng quan ngoại thất

Atto 3 tham gia phân khúc SUV gầm cao đô thị với ngoại hình năng động, mang tuổi đời trẻ trung dù đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ khá sớm so với các mẫu xe điện khác của BYD.

Nội thất và tiện ích nổi bật

BYD Atto 3 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Với 2 phiên bản Dynamic (766 triệu đồng) và Premium (886 triệu đồng), Atto 3 sở hữu hàng loạt tiện ích cao cấp mà nhiều mẫu xe chạy xăng cùng tầm giá khó có thể trang bị đầy đủ, phù hợp xu hướng điện hóa đang phát triển nhanh tại Việt Nam.

Đánh giá chung

BYD Atto 3 - Đánh giá chung

BYD Atto 3 là lựa chọn hợp lý cho khách hàng muốn trải nghiệm một mẫu SUV điện cỡ nhỏ với chi phí vừa phải, công nghệ pin an toàn và quãng đường di chuyển đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đô thị hàng ngày.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật BYD Atto 3

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Dynamic766.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý đang chào giá thấp hơn, một số đại lý báo tạm hết hàng (09/2026)
782.337.000 đ782.337.000 đ768.477.000 đ
Premium886.000.000 đ
Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý đang chào giá thấp hơn, một số đại lý báo tạm hết hàng (09/2026)
902.337.000 đ902.337.000 đ888.477.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốDynamicPremium
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa201 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn cực đại310 Nm310 Nm
Mô-tơ điện150 kW / 310 Nm150 kW / 310 Nm
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Tăng tốc 0-100 km/h7,3 giây7,3 giây
Dung lượng pin49,9 kWh60,5 kWh
Quãng đường di chuyển410 km480 km
Sạc nhanh DC70 kW (CCS2)88 kW (CCS2)
Kích thước & trọng lượng
Thông sốDynamicPremium
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.455 mm4.455 mm
Chiều rộng1.875 mm1.875 mm
Chiều cao1.615 mm1.615 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm2.720 mm
Khoảng sáng gầm150 mm150 mm
Khung gầm
Thông sốDynamicPremium
Treo trướcMcPhersonMcPherson
Treo sauĐa liên kếtĐa liên kết
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
La-zăng, lốp17 inch, 215/60R1718 inch, 235/50R18
Ngoại thất
Thông sốDynamicPremium
Cửa sổ trời—Toàn cảnh
Cốp điện—Có
Nội thất & tiện nghi
Thông sốDynamicPremium
Chất liệu ghếDa tổng hợp—
Ghế láiChỉnh điện 6 hướng—
Điều hòaTự động 1 vùngTự động 2 vùng, lọc PM2.5
Màn hình trung tâmCảm ứng xoay 12,8 inchCảm ứng xoay 15,6 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 5 inchKỹ thuật số 5 inch
Âm thanh6 loa8 loa Dirac HD
Hỗ trợ lái
Thông sốDynamicPremium
Kiểm soát hành trìnhCóThích ứng ACC Stop & Go
CameraLùi360 độ
Phanh tay điện tử / Auto HoldCóCó
An toàn
Thông sốDynamicPremium
Số túi khí4 túi7 túi
Phanh khẩn cấp tự động—Có
Hỗ trợ giữ làn—Có
Cảnh báo điểm mù—Có

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.byd.com. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo