
Động cơ và vận hành

BYD Atto 3 là một trong những mẫu xe điện đầu tiên của thương hiệu đặt chân đến Việt Nam, trang bị công nghệ pin Blade an toàn cùng khả năng sạc nhanh DC, cho quãng đường di chuyển tối đa 480km sau một lần sạc đầy – khá cạnh tranh trong phân khúc SUV điện gầm cao đô thị.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị công nghệ pin Blade nổi tiếng về độ an toàn cao, hạn chế nguy cơ cháy nổ so với các loại pin lithium thông thường, cùng các tính năng hỗ trợ lái xe cơ bản phù hợp với một mẫu SUV điện cỡ nhỏ.
Tổng quan ngoại thất

Atto 3 tham gia phân khúc SUV gầm cao đô thị với ngoại hình năng động, mang tuổi đời trẻ trung dù đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ khá sớm so với các mẫu xe điện khác của BYD.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Với 2 phiên bản Dynamic (766 triệu đồng) và Premium (886 triệu đồng), Atto 3 sở hữu hàng loạt tiện ích cao cấp mà nhiều mẫu xe chạy xăng cùng tầm giá khó có thể trang bị đầy đủ, phù hợp xu hướng điện hóa đang phát triển nhanh tại Việt Nam.
Đánh giá chung

BYD Atto 3 là lựa chọn hợp lý cho khách hàng muốn trải nghiệm một mẫu SUV điện cỡ nhỏ với chi phí vừa phải, công nghệ pin an toàn và quãng đường di chuyển đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đô thị hàng ngày.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật BYD Atto 3
SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic | 766.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý đang chào giá thấp hơn, một số đại lý báo tạm hết hàng (09/2026) | 782.337.000 đ | 782.337.000 đ | 768.477.000 đ |
| Premium | 886.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý đang chào giá thấp hơn, một số đại lý báo tạm hết hàng (09/2026) | 902.337.000 đ | 902.337.000 đ | 888.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 201 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm | 310 Nm |
| Mô-tơ điện | 150 kW / 310 Nm | 150 kW / 310 Nm |
| Hộp số | 1 cấp | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,3 giây | 7,3 giây |
| Dung lượng pin | 49,9 kWh | 60,5 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 410 km | 480 km |
| Sạc nhanh DC | 70 kW (CCS2) | 88 kW (CCS2) |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.455 mm | 4.455 mm |
| Chiều rộng | 1.875 mm | 1.875 mm |
| Chiều cao | 1.615 mm | 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.720 mm | 2.720 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | 150 mm |
Khung gầm
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Treo trước | McPherson | McPherson |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| La-zăng, lốp | 17 inch, 215/60R17 | 18 inch, 235/50R18 |
Ngoại thất
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Cửa sổ trời | — | Toàn cảnh |
| Cốp điện | — | Có |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da tổng hợp | — |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | — |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng, lọc PM2.5 |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng xoay 12,8 inch | Cảm ứng xoay 15,6 inch |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số 5 inch | Kỹ thuật số 5 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa Dirac HD |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Có | Thích ứng ACC Stop & Go |
| Camera | Lùi | 360 độ |
| Phanh tay điện tử / Auto Hold | Có | Có |
An toàn
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Số túi khí | 4 túi | 7 túi |
| Phanh khẩn cấp tự động | — | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | — | Có |
| Cảnh báo điểm mù | — | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.byd.com. Cập nhật: 10/2026.


