
Động cơ và vận hành

BYD Dolphin là mẫu hatchback điện đi phố, sử dụng công nghệ pin Blade cho quãng đường di chuyển 401km sau một lần sạc đầy. Xe hỗ trợ công nghệ sạc nhanh DC, có thể sạc từ 30% lên 80% dung lượng pin chỉ trong khoảng 30 phút – rất phù hợp cho nhu cầu di chuyển trong đô thị và các chuyến đi ngắn ngày.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Là mẫu xe điện giá tốt nhất mà BYD phân phối tại Việt Nam, Dolphin vẫn được trang bị đầy đủ các công nghệ, tiện nghi hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến theo tiêu chuẩn chung của hãng, phù hợp với khách hàng lần đầu trải nghiệm xe điện.
Tổng quan ngoại thất

Dolphin sở hữu thiết kế năng động, hiện đại đặc trưng cho phân khúc hatchback cỡ nhỏ, với ngôn ngữ tạo hình trẻ trung nhắm đến nhóm khách hàng trẻ tuổi tại đô thị. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gần nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay là VinFast VF6 ở cùng phân khúc giá.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Với mức giá từ 659 triệu đồng, Dolphin mang đến trải nghiệm nội thất xe điện hiện đại cùng các tiện ích cơ bản cần thiết, tập trung vào tính thực dụng và chi phí sở hữu hợp lý hơn là sự xa hoa.
Đánh giá chung

BYD Dolphin là lựa chọn xe điện hợp lý nhất của BYD tại Việt Nam, phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí vận hành thấp và quãng đường di chuyển đủ dùng cho nhu cầu đô thị hàng ngày, dù thị trường vẫn còn ít đối thủ trực tiếp để so sánh.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật BYD Dolphin
Hatchback cỡ B · Hatchback · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Dolphin 2026 | 569.000.000 đ Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền BYD Miền Nam (09/2026); 1.000 xe đầu giá 499 triệu | 585.337.000 đ | 585.337.000 đ | 571.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Dolphin 2026 |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 94 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 180 Nm |
| Mô-tơ điện | 70 kW / 180 Nm |
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Nhiên liệu | Điện |
| Dung lượng pin | 50,3 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 435 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 30-80% ~30 phút, tối đa 60 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Dolphin 2026 |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.290 mm |
| Chiều rộng | 1.770 mm |
| Chiều cao | 1.570 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,3 m |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Dolphin 2026 |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da tổng hợp |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng xoay 12,8 inch |
| Sạc không dây | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Dolphin 2026 |
|---|---|
| Camera | 360 độ |
An toàn
| Thông số | Dolphin 2026 |
|---|---|
| ABS / EBD / BA | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: bydmiennam.com.vn. Cập nhật: 10/2026.


