Trang chủ › Giá xe ô tô › BYD › Thông số Dolphin

Thông số kỹ thuật BYD Dolphin

Hatchback cỡ B · Hatchback · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ · 1 phiên bản · Giá từ 569 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốDolphin 2026
Kiểu động cơMô-tơ điện
Công suất tối đa94 mã lực
Mô-men xoắn cực đại180 Nm
Mô-tơ điện70 kW / 180 Nm
Hộp số1 cấp
Hệ dẫn độngFWD
Nhiên liệuĐiện
Dung lượng pin50,3 kWh
Quãng đường di chuyển435 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDC
Sạc nhanh DC30-80% ~30 phút, tối đa 60 kW
Kích thước & trọng lượng
Thông sốDolphin 2026
Số chỗ ngồi5 chỗ
Chiều dài4.290 mm
Chiều rộng1.770 mm
Chiều cao1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầm130 mm
Bán kính quay vòng5,3 m
Nội thất & tiện nghi
Thông sốDolphin 2026
Chất liệu ghếDa tổng hợp
Màn hình trung tâmCảm ứng xoay 12,8 inch
Sạc không dâyCó
Hỗ trợ lái
Thông sốDolphin 2026
Camera360 độ
An toàn
Thông sốDolphin 2026
ABS / EBD / BACó
Cân bằng điện tửCó

Nguồn thông số: bydmiennam.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh BYD Dolphin tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Dolphin 2026569.000.000 đ
Giá niêm yết theo đại lý ủy quyền BYD Miền Nam (09/2026); 1.000 xe đầu giá 499 triệu
585.337.000 đ585.337.000 đ571.477.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo