Đánh giá VinFast VF 3 2026: Xe điện mini giá tốt cho đô thị

VinFast VF 3

Động cơ và vận hành

VinFast VF 3 - Động cơ và vận hành

VinFast VF 3 sử dụng 1 mô-tơ điện dẫn động cầu sau (RWD), công suất tối đa 30kW và mô-men xoắn cực đại 110Nm, cho quãng đường di chuyển 215km sau một lần sạc đầy – phù hợp cho nhu cầu di chuyển linh hoạt trong nội đô của nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VinFast VF 3 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Là mẫu xe điện mini đô thị, VF 3 vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản cần thiết, phù hợp với định vị là chiếc xe đầu tiên cho những người mới bắt đầu sử dụng ô tô.

Tổng quan ngoại thất

VinFast VF 3 - Tổng quan ngoại thất

VF 3 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, cá tính với 7 tùy chọn màu ngoại thất trẻ trung, cùng bộ la-zăng kích thước 16 inch – khá hiếm có trong phân khúc xe cỡ nhỏ, giúp xe trông thể thao và bắt mắt hơn hẳn các đối thủ cùng tầm giá.

Nội thất và tiện ích nổi bật

VinFast VF 3 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Không gian nội thất 4 chỗ ngồi của VF 3 được tối ưu hóa kỹ lưỡng để mang lại sự thoải mái tối đa dù kích thước xe rất nhỏ gọn, phù hợp di chuyển linh hoạt trong các con phố đông đúc, chật hẹp của đô thị Việt Nam.

Đánh giá chung

VinFast VF 3 - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (285 triệu đồng) và Plus (296 triệu đồng), VinFast VF 3 là lựa chọn xe điện mini giá tốt nhất thị trường, đặc biệt phù hợp cho khách hàng trẻ tuổi lần đầu sở hữu ô tô và ưu tiên chi phí vận hành thấp trong đô thị.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 3

Xe điện cỡ nhỏ (Mini car) · SUV · Lắp ráp · Điện · 4 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Eco285.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 270.750.000 VNĐ
301.337.000 đ301.337.000 đ287.477.000 đ
Plus296.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 281.200.000 VNĐ. Trang đặt cọc tổng hiển thị 'Chỉ từ 304.000.000 VNĐ' cho Plus - cần kiểm tra lại
312.337.000 đ312.337.000 đ298.477.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốEcoPlus
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa40 mã lực40 mã lực
Mô-men xoắn cực đại110 Nm110 Nm
Mô-tơ điện1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm
Hệ dẫn độngRWDRWD
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Dung lượng pin18,6 kWh18,6 kWh
Quãng đường di chuyển215 km215 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDC
Sạc nhanh DC10-70% 36 phút, tối đa 24 kW10-70% 36 phút, tối đa 24 kW
Kích thước & trọng lượng
Thông sốEcoPlus
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ
Chiều dài3.190 mm3.190 mm
Chiều rộng1.679 mm1.679 mm
Chiều cao1.652 mm1.652 mm
Chiều dài cơ sở2.075 mm2.075 mm
Bán kính quay vòng4,5 m4,5 m
Khung gầm
Thông sốEcoPlus
La-zăng, lốp16 inch16 inch
Nội thất & tiện nghi
Thông sốEcoPlus
Màn hình trung tâmCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inch
Hỗ trợ lái
Thông sốEcoPlus
Cảm biến đỗ xeSauSau
An toàn
Thông sốEcoPlus
Số túi khí1 túi1 túi
ABS / EBD / BACó (ABS)Có (ABS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo