
Động cơ và vận hành

VinFast VF 3 sử dụng 1 mô-tơ điện dẫn động cầu sau (RWD), công suất tối đa 30kW và mô-men xoắn cực đại 110Nm, cho quãng đường di chuyển 215km sau một lần sạc đầy – phù hợp cho nhu cầu di chuyển linh hoạt trong nội đô của nhóm khách hàng trẻ tuổi.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Là mẫu xe điện mini đô thị, VF 3 vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản cần thiết, phù hợp với định vị là chiếc xe đầu tiên cho những người mới bắt đầu sử dụng ô tô.
Tổng quan ngoại thất

VF 3 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, cá tính với 7 tùy chọn màu ngoại thất trẻ trung, cùng bộ la-zăng kích thước 16 inch – khá hiếm có trong phân khúc xe cỡ nhỏ, giúp xe trông thể thao và bắt mắt hơn hẳn các đối thủ cùng tầm giá.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Không gian nội thất 4 chỗ ngồi của VF 3 được tối ưu hóa kỹ lưỡng để mang lại sự thoải mái tối đa dù kích thước xe rất nhỏ gọn, phù hợp di chuyển linh hoạt trong các con phố đông đúc, chật hẹp của đô thị Việt Nam.
Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (285 triệu đồng) và Plus (296 triệu đồng), VinFast VF 3 là lựa chọn xe điện mini giá tốt nhất thị trường, đặc biệt phù hợp cho khách hàng trẻ tuổi lần đầu sở hữu ô tô và ưu tiên chi phí vận hành thấp trong đô thị.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 3
Xe điện cỡ nhỏ (Mini car) · SUV · Lắp ráp · Điện · 4 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 285.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 270.750.000 VNĐ | 301.337.000 đ | 301.337.000 đ | 287.477.000 đ |
| Plus | 296.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 281.200.000 VNĐ. Trang đặt cọc tổng hiển thị 'Chỉ từ 304.000.000 VNĐ' cho Plus - cần kiểm tra lại | 312.337.000 đ | 312.337.000 đ | 298.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 40 mã lực | 40 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm | 110 Nm |
| Mô-tơ điện | 1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm | 1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 18,6 kWh | 18,6 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 215 km | 215 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 36 phút, tối đa 24 kW | 10-70% 36 phút, tối đa 24 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |
| Chiều dài | 3.190 mm | 3.190 mm |
| Chiều rộng | 1.679 mm | 1.679 mm |
| Chiều cao | 1.652 mm | 1.652 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm | 2.075 mm |
| Bán kính quay vòng | 4,5 m | 4,5 m |
Khung gầm
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| La-zăng, lốp | 16 inch | 16 inch |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Sau |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 1 túi | 1 túi |
| ABS / EBD / BA | Có (ABS) | Có (ABS) |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.


