Thông số kỹ thuật VinFast VF 3
Xe điện cỡ nhỏ (Mini car) · SUV · Lắp ráp · Điện · 4 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 285 triệu đến 296 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 40 mã lực | 40 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm | 110 Nm |
| Mô-tơ điện | 1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm | 1 mô-tơ, 30 kW / 110 Nm |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 18,6 kWh | 18,6 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 215 km | 215 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 36 phút, tối đa 24 kW | 10-70% 36 phút, tối đa 24 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |
| Chiều dài | 3.190 mm | 3.190 mm |
| Chiều rộng | 1.679 mm | 1.679 mm |
| Chiều cao | 1.652 mm | 1.652 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm | 2.075 mm |
| Bán kính quay vòng | 4,5 m | 4,5 m |
Khung gầm
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| La-zăng, lốp | 16 inch | 16 inch |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Sau |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 1 túi | 1 túi |
| ABS / EBD / BA | Có (ABS) | Có (ABS) |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Nguồn thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 3 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 285.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 270.750.000 VNĐ | 301.337.000 đ | 301.337.000 đ | 287.477.000 đ |
| Plus | 296.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 281.200.000 VNĐ. Trang đặt cọc tổng hiển thị 'Chỉ từ 304.000.000 VNĐ' cho Plus - cần kiểm tra lại | 312.337.000 đ | 312.337.000 đ | 298.477.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


