Thông số kỹ thuật Audi A4
Sedan hạng sang cỡ D · Sedan · Nhập khẩu · Xăng · 5 chỗ · 1 phiên bản
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | 40 TFSI Advanced |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn thông số: www.audi.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Audi A4 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| 40 TFSI Advanced | Đang cập nhật Ngừng phân phối | — | — | — |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


