
Động cơ và vận hành

Audi A4 40 TFSI Advanced dùng động cơ tăng áp 2.0L kết hợp mild-hybrid MHEV cho công suất 190 mã lực/320Nm, trong khi bản 45 TFSI Quattro mạnh hơn với 245 mã lực/370Nm và dẫn động 4 bánh quattro tiêu chuẩn. Cả 2 phiên bản đều dùng hộp số tự động 7 cấp S-Tronic, tăng tốc 0-100km/h trong 8,3 giây, vận tốc tối đa 241-250km/h tùy bản. Đây là khối động cơ từng được vinh danh International Engine of the Year 2019, cho phản ứng chân ga tốt và khả năng phân phối lực mượt mà.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

A4 sở hữu đầy đủ các hệ thống an toàn tiêu chuẩn của Audi: ABS, EBD, cân bằng điện tử ESC, phanh tay trợ lực điện tích hợp tái tạo năng lượng phanh, cảnh báo áp suất lốp, kiểm soát hành trình Cruise Control với giới hạn tốc độ, cùng hệ thống hỗ trợ đỗ xe với cảm biến trước/sau và camera lùi. Đây là những trang bị giúp A4 luôn nằm trong nhóm sedan hạng sang an toàn nhất phân khúc.
Tổng quan ngoại thất

Thiết kế A4 mới có lưới tản nhiệt Single Frame vuông vắn và đồng đều hơn, đèn pha full-LED tiêu chuẩn trên mọi phiên bản với dải sáng ban ngày đặc trưng gồm 5 vạch ngắn. Thân xe dài 4.762mm, rộng 1.847mm, mâm hợp kim 17 inch tiêu chuẩn, còn đèn hậu LED với đồ họa ánh sáng kiểu răng cưa tạo dấu ấn nhận diện dễ dàng cả ban ngày lẫn ban đêm.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất A4 toát lên sự thanh lịch với hệ thống MMI màn hình cảm ứng 10.1 inch nghiêng nhẹ về phía người lái, kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số Virtual Cockpit. Vô-lăng 3 chấu khung ma-nhê bọc da mang lại cảm giác cầm chắc chắn, ghế da thể thao chỉnh điện đa hướng (tùy chọn massage, điều chỉnh khí nén). Khoang hành lý của A4 được đánh giá là lớn nhất phân khúc, cùng nắp cốp điện tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
Đánh giá chung

Audi A4 là mẫu sedan hạng sang cỡ D cân bằng tốt giữa phong cách thể thao, công nghệ hiện đại và cảm giác lái thú vị. Bản 45 TFSI Quattro với dẫn động 4 bánh là lựa chọn đáng tiền cho ai yêu thích sự chắc chắn khi vận hành, trong khi 40 TFSI Advanced vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày với mức giá dễ tiếp cận hơn.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Audi A4
Sedan hạng sang cỡ D · Sedan · Nhập khẩu · Xăng · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| 40 TFSI Advanced | Đang cập nhật Ngừng phân phối | — | — | — |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | 40 TFSI Advanced |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.audi.vn. Cập nhật: 10/2026.


