Đánh giá Lexus NX 2026: SUV hạng sang đáng tiền trong tầm giá

Lexus NX

Động cơ và vận hành

Lexus NX - Động cơ và vận hành

Lexus NX thế hệ mới có 2 lựa chọn động cơ. NX 350h dùng động cơ xăng hybrid A25A-FXS 188 mã lực/239Nm kết hợp mô-tơ điện trước 180 mã lực và mô-tơ điện sau 54 mã lực, cho tổng công suất hệ thống 240 mã lực, hộp số CVT, dẫn động 4 bánh AWD, tiêu hao chỉ 6,18 lít/100km. Trong khi đó, NX 350 F Sport sử dụng động cơ xăng thuần T24A-FTS mạnh 275 mã lực/430Nm, hộp số tự động 8 cấp, mang lại cảm giác lái thể thao hơn dù tiêu hao nhiên liệu cao hơn ở mức 9,7 lít/100km.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Lexus NX - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Cả hai phiên bản NX đều sở hữu nhiều tính năng hỗ trợ lái chủ động theo tiêu chuẩn Lexus Safety System+, cùng hệ thống camera 360 độ (NX 350h) hoặc camera lùi tiêu chuẩn (F Sport). Xe cũng gây ấn tượng với việc cảnh báo điểm mù đã trở thành trang bị tiêu chuẩn từ nhiều thế hệ, giúp NX luôn nằm trong nhóm SUV hạng sang có điểm an toàn cao trong phân khúc.

Tổng quan ngoại thất

Lexus NX - Tổng quan ngoại thất

Thiết kế ngoại thất của NX được làm mới hoàn toàn với ngôn ngữ trẻ trung hơn so với thế hệ trước, đèn LED 3 bóng đặc trưng cùng mâm hợp kim 20 inch tạo cảm giác uy lực. Riêng bản F Sport có lưới tản nhiệt và cản trước thiết kế riêng, mâm xe kiểu dáng thể thao hơn, còn cửa sổ trời Panorama là điểm nhấn sang trọng dành cho bản 350h.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Lexus NX - Nội thất và tiện ích nổi bật

Bên trong, NX chinh phục người dùng với nội thất rộng rãi, cao cấp, ghế bọc da Smooth chỉnh điện 12 hướng (350h) hoặc da F Sport 10 hướng, hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa đẳng cấp hoặc Lexus Premium 10 loa. Điều hòa tự động 2 vùng độc lập cùng hệ thống thông tin giải trí được đại tu hoàn toàn giúp trải nghiệm sử dụng trực quan và dễ dàng hơn hẳn phiên bản tiền nhiệm.

Đánh giá chung

Lexus NX - Đánh giá chung

Lexus NX là một trong những lựa chọn hấp dẫn nhất phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ, cạnh tranh trực tiếp với BMW X3 hay Volvo XC60. Xe ghi điểm ở sự êm ái, vật liệu nội thất cao cấp và hệ thống an toàn chủ động toàn diện. Điểm trừ nằm ở khoang hành lý có phần khiêm tốn hơn một số đối thủ, nhưng vẫn có thể mở rộng linh hoạt bằng cách gập hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 60/40.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Lexus NX

SUV hạng sang cỡ trung · SUV · Nhập khẩu · Hybrid · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
NX 350h3.420.000.000 đ3.846.737.000 đ3.778.337.000 đ3.764.477.000 đ
NX 350 F SPORT3.130.000.000 đ3.521.937.000 đ3.459.337.000 đ3.445.477.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốNX 350hNX 350 F SPORT
Kiểu động cơ2.5L I4 xăng + mô-tơ điện (hybrid tự sạc)—
Nhiên liệuHybridXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông sốNX 350hNX 350 F SPORT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài cơ sở2.690 mm—

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.lexus.com.vn, www.lexus.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo