Trang chủ › Giá xe ô tô › Lexus › Thông số NX

Thông số kỹ thuật Lexus NX

SUV hạng sang cỡ trung · SUV · Nhập khẩu · Hybrid · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 3 tỷ 130 triệu đến 3 tỷ 420 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốNX 350hNX 350 F SPORT
Kiểu động cơ2.5L I4 xăng + mô-tơ điện (hybrid tự sạc)—
Nhiên liệuHybridXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông sốNX 350hNX 350 F SPORT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài cơ sở2.690 mm—

Nguồn thông số: www.lexus.com.vn, www.lexus.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Lexus NX tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
NX 350h3.420.000.000 đ3.846.737.000 đ3.778.337.000 đ3.764.477.000 đ
NX 350 F SPORT3.130.000.000 đ3.521.937.000 đ3.459.337.000 đ3.445.477.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo