Đánh giá Peugeot 2008 2026: SUV cỡ B cá tính đến từ châu Âu

Peugeot 2008

Động cơ và vận hành

Peugeot 2008 - Động cơ và vận hành

Peugeot 2008 trang bị động cơ Turbo PureTech dung tích 1.2L, sản sinh công suất tối đa 133 mã lực tại 4.000-6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 230Nm trong dải 1.750-3.500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh trước qua hộp số tự động 6 cấp, cho khả năng tăng tốc 0-100km/h trong 10,2 giây và vận tốc tối đa 196km/h. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình dao động 5,9-8,0 lít/100km tùy điều kiện vận hành, mức khá tiết kiệm so với mặt bằng chung phân khúc SUV cỡ B.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Peugeot 2008 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn cơ bản gồm ABS, EBD, cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến đỗ xe và camera lùi 180 độ giúp quan sát toàn cảnh phía sau khi lùi. Phiên bản GT Line còn được bổ sung thêm phanh an toàn chủ động, hỗ trợ giữ làn đường, nhận diện biển báo tốc độ và cảnh báo điểm mù – những trang bị mà bản Active tiêu chuẩn không có.

Tổng quan ngoại thất

Peugeot 2008 - Tổng quan ngoại thất

Đầu xe 2008 gây ấn tượng với cụm đèn pha LED tạo hình như móng vuốt mãnh thú, kết hợp dải đèn LED chạy ban ngày dạng 3 móng vuốt đặc trưng của dòng “008”. Lưới tản nhiệt cỡ lớn màu đen tuyền cùng nắp ca-pô nằm ngang tạo cảm giác khỏe khoắn, trong khi mâm hợp kim 17 inch và các chi tiết mạ crôm góp phần hoàn thiện vẻ ngoài thể thao. Đuôi xe sử dụng đèn hậu LED cùng kiểu 3 móng vuốt, phối cùng cản sau tích hợp 2 ống xả mạ crôm.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Peugeot 2008 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất của 2008 nổi bật với màn hình giải trí cảm ứng 7 inch (bản Active) hoặc cụm đồng hồ kỹ thuật số i-Cockpit 3D 10 inch (bản GT Line), đều hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Vô-lăng nhỏ gọn giúp cải thiện tầm nhìn và thao tác lái, hàng ghế trước rộng rãi cho người cao tới 1m8. Khoang hành lý có dung tích 405 lít (cộng thêm 29 lít dưới sàn), mở rộng lên 1.471 lít khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60/40.

Đánh giá chung

Peugeot 2008 - Đánh giá chung

Peugeot 2008 là một lựa chọn thú vị trong phân khúc SUV cỡ B nhờ thiết kế cá tính, cabin tiện nghi và khả năng vận hành tiết kiệm nhiên liệu. Nhược điểm là xe chỉ có một tùy chọn động cơ tại thị trường Việt Nam và không gian hàng hóa ở mức trung bình so với một số đối thủ. Đây vẫn là mẫu xe đáng cân nhắc cho khách hàng ưu tiên phong cách thiết kế châu Âu khác biệt.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Peugeot 2008

SUV/Crossover cỡ B · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
ICONIC779.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn)
888.817.000 đ873.237.000 đ859.377.000 đ
PREMIUM849.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn)
967.217.000 đ950.237.000 đ936.377.000 đ
GT899.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 889 triệu (09/2026)
1.023.217.000 đ1.005.237.000 đ991.377.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốICONICPREMIUMGT
Kiểu động cơ1.2L I3 tăng áp PureTech1.2L I3 tăng áp PureTech1.2L I3 tăng áp PureTech
Công suất tối đa133 mã lực133 mã lực133 mã lực
Vòng tua công suất4.000-6.0004.000-6.0004.000-6.000
Mô-men xoắn cực đại230 Nm230 Nm230 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.750-3.5001.750-3.5001.750-3.500
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,6 L/100 km7,0 L/100 km7,0 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốICONICPREMIUMGT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.300 mm4.300 mm4.300 mm
Chiều rộng1.785 mm1.785 mm1.785 mm
Chiều cao1.580 mm1.580 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.605 mm2.605 mm2.605 mm
Khoảng sáng gầm185 mm185 mm185 mm
Dung tích khoang hành lý434 lít434 lít434 lít
Khung gầm
Thông sốICONICPREMIUMGT
Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPherson
Treo sauBán độc lậpBán độc lậpBán độc lập
La-zăng, lốp17 inch Karakoy, 215/60R1717 inch Karakoy, 215/60R1718 inch Evissa, 215/55R18
Ngoại thất
Thông sốICONICPREMIUMGT
Đèn phaLEDLEDLED projector, tự động bật/tắt, pha/cốt tự động
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Cửa sổ trời——Toàn cảnh
Cốp điệnCóCóCó
Nội thất & tiện nghi
Thông sốICONICPREMIUMGT
Chất liệu ghếDa (đen hoặc nâu)DaDa Alcantara
Ghế láiChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện, massage, sưởi
Điều hòaTự động 1 vùngTự động 1 vùngTự động 1 vùng
Cửa gió hàng sauCóCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inch
Đồng hồ lái—Kỹ thuật số 10 inchKỹ thuật số 3D 10 inch
Âm thanh——6 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Sạc không dây——Có (15W)
Hỗ trợ lái
Thông sốICONICPREMIUMGT
Kiểm soát hành trìnhCó (giới hạn tốc độ)Có (giới hạn tốc độ)Có (giới hạn tốc độ)
Camera—360 độ360 độ
Cảm biến đỗ xeTrước & sauTrước & sauTrước & sau
Phanh tay điện tử / Auto HoldPhanh tay điện tửPhanh tay điện tửPhanh tay điện tử
An toàn
Thông sốICONICPREMIUMGT
Số túi khí6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Phanh khẩn cấp tự độngCóCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.peugeotvietnam.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo