Thông số kỹ thuật Audi Q5
SUV hạng sang cỡ D · SUV · Nhập khẩu · Xăng · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 2 tỷ 849 triệu đến 2 tỷ 949 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L TFSI | 2.0L TFSI |
| Công suất tối đa | 196 mã lực | 196 mã lực |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,2 giây | 7,2 giây |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Q5 SUV TFSI quattro S line | Q5 Sportback TFSI quattro S line |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Màn hình MMI cảm ứng (OLED cong panoramic) | Màn hình MMI cảm ứng (OLED cong panoramic) |
| Đồng hồ lái | Audi virtual cockpit plus | Audi virtual cockpit plus |
Nguồn thông số: www.audi.vn, www.audi.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh Audi Q5 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Q5 SUV TFSI quattro S line | 2.849.000.000 đ Giá 'từ' công bố trên audi.vn | 3.207.217.000 đ | 3.150.237.000 đ | 3.136.377.000 đ |
| Q5 Sportback TFSI quattro S line | 2.949.000.000 đ Giá 'từ' công bố trên audi.vn | 3.319.217.000 đ | 3.260.237.000 đ | 3.246.377.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


