Trang chủ › Giá xe ô tô › Ford › Thông số Ranger

Thông số kỹ thuật Ford Ranger

Bán tải cỡ trung · Bán tải · Lắp ráp · Dầu · 5 chỗ · 4 phiên bản · Giá từ 726 triệu đến 1 tỷ 93 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốWildtrak 3.0L AT 4x4Wildtrak 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x2
Kiểu động cơ3.0L V6 Turbo Diesel Lion2.0L I4 Turbo Diesel TDCi2.0L I4 Turbo Diesel TDCi2.0L I4 Turbo Diesel TDCi
Dung tích2.993 cc1.996 cc1.996 cc1.996 cc
Công suất tối đa250 mã lực170 mã lực170 mã lực170 mã lực
Vòng tua công suất3.2503.5003.5003.500
Mô-men xoắn cực đại600 Nm405 Nm405 Nm405 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.750-2.2501.750-2.5001.750-2.5001.750-2.500
Hộp sốTự động 10 cấp, cần số điện tửTự động 10 cấpTự động 10 cấpTự động 10 cấp
Hệ dẫn động4WD4WD4WDRWD
Nhiên liệuDầuDầuDầuDầu
Kích thước & trọng lượng
Thông sốWildtrak 3.0L AT 4x4Wildtrak 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x2
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài5.346 mm5.346 mm5.346 mm5.346 mm
Chiều rộng1.918 mm1.918 mm1.918 mm1.918 mm
Chiều cao1.884 mm1.884 mm1.884 mm1.884 mm
Chiều dài cơ sở3.270 mm3.270 mm3.270 mm3.270 mm
Khoảng sáng gầm219 mm219 mm219 mm219 mm
Bán kính quay vòng6,4 m6,4 m6,4 m6,4 m
Dung tích bình nhiên liệu80 lít80 lít——
Khung gầm
Thông sốWildtrak 3.0L AT 4x4Wildtrak 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x2
Treo trướcĐộc lập, lò xo, thanh cân bằng, giảm chấn ống képĐộc lập, lò xo, thanh cân bằng, giảm chấn ống képĐộc lập, lò xo, thanh cân bằng, giảm chấn ống képĐộc lập, lò xo, thanh cân bằng, giảm chấn ống kép
Treo sauNhíp lá, giảm chấn tác động képNhíp lá, giảm chấn tác động képNhíp lá, giảm chấn tác động képNhíp lá, giảm chấn tác động kép
Phanh trước/sau—Đĩa/Đĩa——
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốpHợp kim 18 inch, 255/65R18Hợp kim 18 inch, 255/65R18Hợp kim 16 inch, 255/70R16Hợp kim 16 inch, 255/70R16
An toàn
Thông sốWildtrak 3.0L AT 4x4Wildtrak 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x4XLS 2.0L AT 4x2
Số túi khí7 túi———

Nguồn thông số: www.ford.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Ford Ranger tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Wildtrak 3.0L AT 4x41.093.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Cam: 1.101.000.000
1.174.983.000 đ1.161.867.000 đ1.161.617.000 đ
Wildtrak 2.0L AT 4x4973.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Cam: 981.000.000
1.046.343.000 đ1.034.667.000 đ1.034.417.000 đ
XLS 2.0L AT 4x4795.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Đỏ: 803.000.000
855.527.000 đ845.987.000 đ845.737.000 đ
XLS 2.0L AT 4x2726.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Đỏ: 734.000.000
781.559.000 đ772.847.000 đ772.597.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo