Trang chủ › Giá xe ô tô › Honda › Thông số City

Thông số kỹ thuật Honda City

Sedan cỡ B · Sedan · Xăng · 5 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 499 triệu đến 569 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốGLRS
Kiểu động cơ1.5L I4 DOHC i-VTEC1.5L I4 DOHC i-VTEC1.5L I4 DOHC i-VTEC
Dung tích1.498 cc1.498 cc1.498 cc
Công suất tối đa119 mã lực119 mã lực119 mã lực
Vòng tua công suất6.6006.6006.600
Mô-men xoắn cực đại145 Nm145 Nm145 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.3004.3004.300
Hộp sốCVTCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp5,6 L/100 km5,6 L/100 km5,6 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốGLRS
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.580 mm4.580 mm4.589 mm
Chiều rộng1.748 mm1.748 mm1.748 mm
Chiều cao1.467 mm1.467 mm1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.600 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm134 mm134 mm134 mm
Bán kính quay vòng5 m5 m5 m
Trọng lượng không tải1.117 kg1.128 kg1.140 kg
Dung tích bình nhiên liệu40 lít40 lít40 lít
Khung gầm
Thông sốGLRS
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauDầm xoắnDầm xoắnDầm xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốp15 inch, 185/60R1516 inch, 185/55R1616 inch, 185/55R16
Ngoại thất
Thông sốGLRS
Đèn phaHalogen—LED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Nội thất & tiện nghi
Thông sốGLRS
Chất liệu ghế—DaDa, chỉ đỏ
Điều hòaChỉnh tayTự độngTự động
Cửa gió hàng sau—CóCó
Màn hình trung tâm—Cảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch
Đồng hồ lái—Màn hình màu 4,2 inchMàn hình màu 4,2 inch
Âm thanh—8 loa8 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Khởi động nút bấmCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốGLRS
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACCThích ứng ACCThích ứng ACC
CameraCamera lùiCamera lùiCamera lùi
An toàn
Thông sốGLRS
Số túi khí——6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCó (VSA)Có (VSA)Có (VSA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Gói an toàn chủ độngHonda SENSINGHonda SENSINGHonda SENSING
Phanh khẩn cấp tự độngCó (CMBS)Có (CMBS)Có (CMBS)
Hỗ trợ giữ lànCó (LKAS)Có (LKAS)Có (LKAS)

Nguồn thông số: www.honda.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Honda City tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
G499.000.000 đ575.217.000 đ565.237.000 đ551.377.000 đ
L539.000.000 đ
Màu đỏ: 547.000.000 VNĐ
620.017.000 đ609.237.000 đ595.377.000 đ
RS569.000.000 đ
Màu đỏ: 577.000.000 VNĐ
653.617.000 đ642.237.000 đ628.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo