Trang chủ › Giá xe ô tô › Honda › Thông số Civic

Thông số kỹ thuật Honda Civic

Sedan cỡ C · Sedan · Xăng · 5 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 789 triệu đến 999 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốGRSe:HEV RS
Kiểu động cơ1.5L I4 VTEC Turbo1.5L I4 VTEC Turbo2.0L I4 Atkinson + 2 mô-tơ điện (e:HEV)
Dung tích1.498 cc1.498 cc1.993 cc
Công suất tối đa176 mã lực176 mã lực200 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.000—
Mô-men xoắn cực đại240 Nm240 Nm—
Vòng tua mô-men xoắn1.700-4.5001.700-4.500—
Mô-tơ điện——181 hp / 315 Nm
Hộp sốCVTCVTE-CVT
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngHybrid (xăng + điện)
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,0 L/100 km6,5 L/100 km4,6 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốGRSe:HEV RS
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.681 mm4.681 mm4.681 mm
Chiều rộng1.802 mm1.802 mm1.802 mm
Chiều cao1.415 mm1.415 mm1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.735 mm2.735 mm2.735 mm
Khoảng sáng gầm134 mm134 mm134 mm
Bán kính quay vòng5,8 m6,0 m6,0 m
Trọng lượng không tải1.319 kg1.338 kg1.436 kg
Dung tích bình nhiên liệu47 lít47 lít40 lít
Khung gầm
Thông sốGRSe:HEV RS
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết độc lậpĐa liên kết độc lậpĐa liên kết độc lập
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốp17 inch, 215/50R1718 inch, 235/40ZR1818 inch, 235/40ZR18
Ngoại thất
Thông sốGRSe:HEV RS
Đèn phaLEDLEDLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Nội thất & tiện nghi
Thông sốGRSe:HEV RS
Điều hòa—Tự động 2 vùngTự động 2 vùng
Màn hình trung tâm—Cảm ứng 9 inchCảm ứng 9 inch
Đồng hồ lái—Kỹ thuật số 10,2 inchKỹ thuật số 10,2 inch
Âm thanh—12 loa BOSE12 loa BOSE
Kết nối điện thoại—Apple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Khởi động nút bấmCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốGRSe:HEV RS
Kiểm soát hành trình—Thích ứng ACCThích ứng ACC
Camera—Camera lùi + LaneWatchCamera lùi + LaneWatch
Phanh tay điện tử / Auto HoldCóCóCó
An toàn
Thông sốGRSe:HEV RS
Số túi khí6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCó (VSA)Có (VSA)Có (VSA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Gói an toàn chủ độngHonda SENSINGHonda SENSINGHonda SENSING
Phanh khẩn cấp tự động—Có (CMBS)Có (CMBS)
Hỗ trợ giữ làn—Có (LKAS)Có (LKAS)
Đánh giá an toàn NCAP5 sao ASEAN NCAP5 sao ASEAN NCAP5 sao ASEAN NCAP

Nguồn thông số: www.honda.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Honda Civic tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
G789.000.000 đ
Màu trắng ngọc: 797.000.000 VNĐ
900.017.000 đ884.237.000 đ870.377.000 đ
RS889.000.000 đ
Màu đỏ/trắng ngọc: tới 897.000.000 VNĐ
1.012.017.000 đ994.237.000 đ980.377.000 đ
e:HEV RS999.000.000 đ
Màu đỏ: 1.004.000.000 VNĐ; trắng ngọc: 1.007.000.000 VNĐ
1.135.217.000 đ1.115.237.000 đ1.101.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo