Trang chủ › Giá xe ô tô › Kia › Thông số Morning

Thông số kỹ thuật Kia Morning

Hatchback hạng A · Hatchback · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 3 phiên bản · Giá từ 325 triệu đến 469 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Kiểu động cơ1.25L I4 xăng1.25L I4 xăngKappa 1.25L I4 xăng
Công suất tối đa83 mã lực83 mã lực83 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại122 Nm122 Nm122 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.0004.0004.000
Hộp sốTự động 4 cấpTự động 4 cấp—
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp5,8 L/100 km5,8 L/100 km—
Kích thước & trọng lượng
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài3.595 mm3.595 mm3.595 mm
Chiều rộng1.595 mm1.595 mm1.595 mm
Chiều cao1.495 mm1.495 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.400 mm2.400 mm
Khoảng sáng gầm151 mm151 mm151 mm
Bán kính quay vòng4,7 m4,7 m4,7 m
Dung tích bình nhiên liệu35 lít35 lít35 lít
Khung gầm
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPherson
Treo sauThanh xoắnThanh xoắn—
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
La-zăng, lốp15 inch, 185/55R1515 inch, 185/55R15—
Ngoại thất
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Đèn phaHalogenLED tự động—
Đèn chạy ban ngàyHalogenLED—
Đèn hậuHalogenLED—
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điện, sấy—
Nội thất & tiện nghi
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Chất liệu ghếNỉ/giả daDa—
Ghế láiChỉnh cơChỉnh cơ—
Điều hòaChỉnh cơTự động—
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch—
Đồng hồ láiLCD đơn sắcTFT LCD 4,2 inch—
Âm thanh4 loa6 loa—
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây—
Khởi động nút bấmKhôngCó—
Hỗ trợ lái
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
CameraCamera lùiCamera lùi—
Cảm biến đỗ xe—Có—
An toàn
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Số túi khí2 túi2 túi2 túi
ABS / EBD / BACóCó—

Nguồn thông số: kiavietnam.com.vn, kiavietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Kia Morning tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
New Morning AT439.000.000 đ508.017.000 đ499.237.000 đ485.377.000 đ
New Morning GT-Line469.000.000 đ541.617.000 đ532.237.000 đ518.377.000 đ
Morning MT325.000.000 đ
Bản đời trước (Morning thế hệ cũ) còn niêm yết; trang chính hãng ghi hộp số 4AT dù tên bản là MT nên bỏ trống hộp số
380.337.000 đ373.837.000 đ359.977.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo