Đánh giá Kia Morning 2026: Xe đô thị hạng A giá tốt, tiết kiệm

Kia Morning

Động cơ và vận hành

Kia Morning - Động cơ và vận hành

Kia Morning (Kia Picanto) dùng động cơ Kappa 1.25L phun xăng đa điểm MPI, dung tích xi-lanh 1.248cc, công suất tối đa 84 mã lực và mô-men xoắn cực đại 122Nm. Xe có cả tùy chọn số sàn 5 cấp (MT) hoặc tự động 4 cấp (AT), cùng bình nhiên liệu 35 lít giúp tiết kiệm chi phí vận hành hàng ngày.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Kia Morning - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh cùng các tính năng an toàn cơ bản phù hợp với một mẫu xe hạng A đô thị, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của khách hàng trẻ và những ai mới bắt đầu làm quen với việc lái xe ô tô.

Tổng quan ngoại thất

Kia Morning - Tổng quan ngoại thất

Kia Morning nổi bật với kiểu dáng hatchback hạng A đô thị nhỏ gọn, linh hoạt, kích thước dài x rộng x cao chỉ 3.595 x 1.595 x 1.485mm cùng chiều dài cơ sở 2.400mm, rất dễ di chuyển và tìm chỗ đỗ trong không gian đô thị chật hẹp. Bản GT-Line còn có cụm đèn pha, đèn hậu LED tạo điểm nhấn thể thao.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Kia Morning - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất Morning được trang bị màn hình giải trí cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối cơ bản cho khách hàng trẻ tuổi, dù đây là mẫu xe định vị ở phân khúc giá phải chăng nhất thị trường.

Đánh giá chung

Kia Morning - Đánh giá chung

Với 3 phiên bản từ 325 triệu đến 469 triệu đồng, Kia Morning đã gắn bó với thị trường Việt Nam nhiều năm qua nhờ kiểu dáng nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp – vẫn là lựa chọn quen thuộc cho khách hàng cần một chiếc xe đô thị đầu tiên.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Kia Morning

Hatchback hạng A · Hatchback · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
New Morning AT439.000.000 đ508.017.000 đ499.237.000 đ485.377.000 đ
New Morning GT-Line469.000.000 đ541.617.000 đ532.237.000 đ518.377.000 đ
Morning MT325.000.000 đ
Bản đời trước (Morning thế hệ cũ) còn niêm yết; trang chính hãng ghi hộp số 4AT dù tên bản là MT nên bỏ trống hộp số
380.337.000 đ373.837.000 đ359.977.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Kiểu động cơ1.25L I4 xăng1.25L I4 xăngKappa 1.25L I4 xăng
Công suất tối đa83 mã lực83 mã lực83 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại122 Nm122 Nm122 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.0004.0004.000
Hộp sốTự động 4 cấpTự động 4 cấp—
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp5,8 L/100 km5,8 L/100 km—
Kích thước & trọng lượng
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài3.595 mm3.595 mm3.595 mm
Chiều rộng1.595 mm1.595 mm1.595 mm
Chiều cao1.495 mm1.495 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.400 mm2.400 mm
Khoảng sáng gầm151 mm151 mm151 mm
Bán kính quay vòng4,7 m4,7 m4,7 m
Dung tích bình nhiên liệu35 lít35 lít35 lít
Khung gầm
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPherson
Treo sauThanh xoắnThanh xoắn—
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
La-zăng, lốp15 inch, 185/55R1515 inch, 185/55R15—
Ngoại thất
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Đèn phaHalogenLED tự động—
Đèn chạy ban ngàyHalogenLED—
Đèn hậuHalogenLED—
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điện, sấy—
Nội thất & tiện nghi
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Chất liệu ghếNỉ/giả daDa—
Ghế láiChỉnh cơChỉnh cơ—
Điều hòaChỉnh cơTự động—
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch—
Đồng hồ láiLCD đơn sắcTFT LCD 4,2 inch—
Âm thanh4 loa6 loa—
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây—
Khởi động nút bấmKhôngCó—
Hỗ trợ lái
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
CameraCamera lùiCamera lùi—
Cảm biến đỗ xe—Có—
An toàn
Thông sốNew Morning ATNew Morning GT-LineMorning MT
Số túi khí2 túi2 túi2 túi
ABS / EBD / BACóCó—

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: kiavietnam.com.vn, kiavietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo