Đánh giá Kia Sportage 2026: SUV cỡ C chuẩn mực mới về công nghệ

Kia Sportage

Động cơ và vận hành

Kia Sportage - Động cơ và vận hành

New Kia Sportage dùng động cơ Smartstream 2.0L phun xăng trực tiếp, dung tích xi-lanh 1.999cc, công suất tối đa 156 mã lực tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 192Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp (6AT) mang lại cảm giác vận hành ổn định, phù hợp sử dụng hàng ngày.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Kia Sportage - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Sportage sở hữu hệ thống an toàn chủ động ADAS cao cấp gồm cảnh báo/hỗ trợ giữ làn LKA/LFA, cảnh báo va chạm phía trước FCA cùng nhiều tính năng hỗ trợ khác, kiến tạo chuẩn mực mới cho phân khúc SUV cỡ C tại Việt Nam về mặt an toàn chủ động.

Tổng quan ngoại thất

Kia Sportage - Tổng quan ngoại thất

Sportage mang đến diện mạo SUV hiện đại với ngôn ngữ thiết kế “Star-Map” đặc trưng của Kia, kích thước dài x rộng x cao 4.660 x 1.865 x 1.665mm cùng chiều dài cơ sở 2.680mm, tạo dáng vẻ bề thế nhưng vẫn cân đối, hài hòa.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Kia Sportage - Nội thất và tiện ích nổi bật

Điểm nhấn công nghệ lớn nhất của Sportage là cụm màn hình Panoramic 12.3 inch tích hợp cả hệ thống giải trí và bảng đồng hồ kỹ thuật số, mang lại cảm giác hiện đại, liền mạch cho không gian lái – một trong những trang bị được đánh giá cao nhất phân khúc.

Đánh giá chung

Kia Sportage - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Deluxe (769 triệu đồng) và Luxury (839 triệu đồng), Kia Sportage là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu trong phân khúc SUV cỡ C nhờ không gian nội thất rộng rãi, công nghệ hiện đại và hệ thống an toàn chủ động ADAS đầy đủ.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Kia Sportage

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
2.0G Deluxe769.000.000 đ877.617.000 đ862.237.000 đ848.377.000 đ
2.0G Luxury839.000.000 đ956.017.000 đ939.237.000 đ925.377.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Kiểu động cơSmartstream 2.0L I4 xăngSmartstream 2.0L I4 xăng
Công suất tối đa154 mã lực154 mã lực
Vòng tua công suất6.2006.200
Mô-men xoắn cực đại192 Nm192 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.5004.500
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.685 mm4.685 mm
Chiều rộng1.865 mm1.865 mm
Chiều cao1.660 mm1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm181 mm181 mm
Dung tích bình nhiên liệu52 lít52 lít
Khung gầm
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Treo trướcMcPhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
La-zăng, lốp19 inch, 235/55R1919 inch, 235/55R19
Ngoại thất
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Đèn phaLED, tự độngLED, tự động, đèn pha tự động HBA
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn hậuLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấy
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Cốp điệnKhôngCó
Nội thất & tiện nghi
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Chất liệu ghếDaDa
Ghế láiChỉnh cơChỉnh điện 10 hướng
Điều hòaChỉnh cơTự động 2 vùng
Cửa gió hàng sauCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inch
Đồng hồ lái4,2 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Âm thanh6 loa6 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Sạc không dâyKhôngKhông
Khởi động nút bấmCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Kiểm soát hành trìnhCóThích ứng ACC
Chế độ láiNormal/Eco/Sport/My DriveNormal/Eco/Sport/My Drive
CameraCamera lùiCamera lùi
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau
Phanh tay điện tử / Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto Hold
An toàn
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Số túi khí6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Gói an toàn chủ động—Kia Drive Wise
Phanh khẩn cấp tự động—Có (FCA)
Hỗ trợ giữ làn—Có (LKA, LFA)
Cảnh báo điểm mù—Có (BCA)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang—Có (RCCA)

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: kiavietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo