Trang chủ › Giá xe ô tô › Kia › Thông số Sportage

Thông số kỹ thuật Kia Sportage

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 769 triệu đến 839 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Kiểu động cơSmartstream 2.0L I4 xăngSmartstream 2.0L I4 xăng
Công suất tối đa154 mã lực154 mã lực
Vòng tua công suất6.2006.200
Mô-men xoắn cực đại192 Nm192 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.5004.500
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.685 mm4.685 mm
Chiều rộng1.865 mm1.865 mm
Chiều cao1.660 mm1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm181 mm181 mm
Dung tích bình nhiên liệu52 lít52 lít
Khung gầm
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Treo trướcMcPhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
La-zăng, lốp19 inch, 235/55R1919 inch, 235/55R19
Ngoại thất
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Đèn phaLED, tự độngLED, tự động, đèn pha tự động HBA
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn hậuLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sấyChỉnh/gập điện, sấy
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Cốp điệnKhôngCó
Nội thất & tiện nghi
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Chất liệu ghếDaDa
Ghế láiChỉnh cơChỉnh điện 10 hướng
Điều hòaChỉnh cơTự động 2 vùng
Cửa gió hàng sauCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inch
Đồng hồ lái4,2 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Âm thanh6 loa6 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Sạc không dâyKhôngKhông
Khởi động nút bấmCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Kiểm soát hành trìnhCóThích ứng ACC
Chế độ láiNormal/Eco/Sport/My DriveNormal/Eco/Sport/My Drive
CameraCamera lùiCamera lùi
Cảm biến đỗ xeTrước/sauTrước/sau
Phanh tay điện tử / Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto Hold
An toàn
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury
Số túi khí6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Gói an toàn chủ động—Kia Drive Wise
Phanh khẩn cấp tự động—Có (FCA)
Hỗ trợ giữ làn—Có (LKA, LFA)
Cảnh báo điểm mù—Có (BCA)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang—Có (RCCA)

Nguồn thông số: kiavietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Kia Sportage tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
2.0G Deluxe769.000.000 đ877.617.000 đ862.237.000 đ848.377.000 đ
2.0G Luxury839.000.000 đ956.017.000 đ939.237.000 đ925.377.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo