Trang chủ › Giá xe ô tô › Kia › Thông số Seltos

Thông số kỹ thuật Kia Seltos

SUV/Crossover cỡ B · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ · 7 phiên bản · Giá từ 549 triệu đến 689 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Kiểu động cơSmartStream 1.5L I4SmartStream 1.5L I4SmartStream 1.5L I4SmartStream 1.5L I4 tăng ápSmartStream 1.5L I4 tăng ápSmartStream 1.5L I4SmartStream 1.5L I4 tăng áp
Công suất tối đa113 mã lực113 mã lực113 mã lực158 mã lực158 mã lực113 mã lực158 mã lực
Vòng tua công suất6.3006.3006.3005.5005.5006.3005.500
Mô-men xoắn cực đại144 Nm144 Nm144 Nm253 Nm253 Nm144 Nm253 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.5004.5004.5001.500-3.5001.500-3.5004.5001.500-3.500
Hộp sốCVTCVTCVTLy hợp kép 7 cấp (7DCT)Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)CVTLy hợp kép 7 cấp (7DCT)
Hệ dẫn độngFWDFWDFWDFWDFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.365 mm4.365 mm4.365 mm4.365 mm4.365 mm4.365 mm4.365 mm
Chiều rộng1.800 mm1.800 mm1.800 mm1.800 mm1.800 mm1.800 mm1.800 mm
Chiều cao1.645 mm1.645 mm1.645 mm1.645 mm1.645 mm1.645 mm1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm
Khoảng sáng gầm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm
Dung tích bình nhiên liệu50 lít50 lít50 lít50 lít50 lít50 lít50 lít
Khung gầm
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Treo trướcMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPhersonMcPherson
Treo sauThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
La-zăng, lốp17 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R1717 inch, 215/60R17
Ngoại thất
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Đèn phaHalogen Projector, tự độngHalogen Projector, tự độngLED, tự độngHalogen Projector, tự độngLED, tự độngLED, tự độngLED, tự động
Đèn chạy ban ngàyHalogenHalogenLEDHalogenLEDLEDLED
Đèn hậuHalogenHalogenLEDHalogenLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điệnChỉnh/gập điện
Cửa sổ trờiKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngKhông
Cốp điệnKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Nội thất & tiện nghi
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Chất liệu ghếDaDaDaDaDaDaDa
Ghế láiChỉnh cơChỉnh cơChỉnh điện 8 hướngChỉnh cơChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng, làm mátChỉnh điện 8 hướng, làm mát
Điều hòaChỉnh cơTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Cửa gió hàng sauCóCóCóCóCóCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inchCảm ứng 10,25 inch
Đồng hồ lái4,2 inch4,2 inch4,2 inch4,2 inch4,2 inchKỹ thuật số 10,25 inch4,2 inch
Âm thanh6 loa6 loa6 loa6 loa6 loa6 loa6 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dâyApple CarPlay/Android Auto không dây
Sạc không dâyKhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Khởi động nút bấmCóCóCóCóCóCóCó
Hiển thị kính lái (HUD)KhôngKhôngKhôngKhôngKhôngCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Kiểm soát hành trình——Có——CóThích ứng ACC
Chế độ láiNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/SandNormal/Eco/Sport; địa hình Snow/Mud/Sand
CameraCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùiCamera lùi
Cảm biến đỗ xeCảm biến sauCảm biến sauCảm biến sauCảm biến sauCảm biến sauCảm biến sauCảm biến sau
Phanh tay điện tử / Auto HoldPhanh tay cơPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto HoldPhanh tay điện tử, Auto Hold
An toàn
Thông số1.5L AT1.5L Deluxe1.5L Luxury1.5 Turbo Deluxe1.5 Turbo Luxury1.5L Premium1.5 Turbo GT-Line
Số túi khí2 túi2 túi6 túi2 túi6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCóCóCóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCóCóCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCóCóCóCóCó
Gói an toàn chủ động——————Kia Drive Wise
Phanh khẩn cấp tự động——————Có (FCA)
Hỗ trợ giữ làn——————Có (LKA, LFA)
Cảnh báo điểm mù—————Có (BCA)Có (BCA)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang—————Có (RCCA)Có (RCCA)

Nguồn thông số: kiavietnam.com.vn, kiavietnam.com.vn. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh Kia Seltos tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
1.5L AT549.000.000 đ631.217.000 đ620.237.000 đ606.377.000 đ
1.5L Deluxe569.000.000 đ653.617.000 đ642.237.000 đ628.377.000 đ
1.5L Luxury609.000.000 đ698.417.000 đ686.237.000 đ672.377.000 đ
1.5 Turbo Deluxe619.000.000 đ709.617.000 đ697.237.000 đ683.377.000 đ
1.5 Turbo Luxury665.000.000 đ761.137.000 đ747.837.000 đ733.977.000 đ
1.5L Premium689.000.000 đ788.017.000 đ774.237.000 đ760.377.000 đ
1.5 Turbo GT-LineĐang cập nhật
Có trong e-brochure chính hãng nhưng không có giá trên trang sản phẩm kiavietnam.com.vn
———

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo