Trang chủ › Giá xe ô tô › VinFast › Thông số VF 5

Thông số kỹ thuật VinFast VF 5

SUV/Crossover cỡ A · Crossover · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ · 1 phiên bản · Giá từ 496 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốVF 5
Kiểu động cơMô-tơ điện
Công suất tối đa134 mã lực
Mô-men xoắn cực đại135 Nm
Mô-tơ điện100 kW / 135 Nm
Nhiên liệuĐiện
Dung lượng pin37,2 kWh
Quãng đường di chuyển326 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDC
Sạc nhanh DC10-70% 33 phút, ~50 kW
Kích thước & trọng lượng
Thông sốVF 5
Số chỗ ngồi5 chỗ
Chiều dài3.967 mm
Chiều rộng1.723 mm
Chiều cao1.579 mm
Chiều dài cơ sở2.514 mm
Khung gầm
Thông sốVF 5
La-zăng, lốp17 inch, mâm hợp kim nhôm
Nội thất & tiện nghi
Thông sốVF 5
Điều hòaChỉnh cơ, 1 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inch
An toàn
Thông sốVF 5
Số túi khí6 túi

Nguồn thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh VinFast VF 5 tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
VF 5496.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; trang chủ vinfastauto.com ghi 'từ 496 triệu', trang đặt cọc hiển thị giá ưu đãi từ 471.200.000 VNĐ
512.337.000 đ512.337.000 đ498.477.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo