
Động cơ và vận hành

VinFast VF 5 có công suất tối đa 134 mã lực, mô-men xoắn cực đại 135Nm, dung lượng pin khả dụng 37,23kWh cho quãng đường di chuyển 326,4km/lần sạc theo tiêu chuẩn NEDC. Thời gian sạc nhanh từ 10-70% chỉ mất 33 phút, mức tiêu thụ điện năng 13kWh/100km khá tiết kiệm.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VF 5 được trang bị loạt tính năng an toàn và tiện ích thông minh như trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói, giúp tài xế thao tác các chức năng trên xe mà không cần rời tay khỏi vô-lăng, tăng cường sự an toàn khi lái xe.
Tổng quan ngoại thất

VF 5 được định vị là “bạn đồng hành thông minh và hiệu quả” cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, với thiết kế trẻ trung, năng động thuộc phân khúc SUV điện cỡ A, kích thước 3.967 x 1.723 x 1.579mm cùng la-zăng hợp kim 17 inch.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất VF 5 sở hữu 5 chỗ ngồi rộng rãi so với kích thước tổng thể, cùng khả năng mua sắm trực tuyến ngay trên xe và kết nối, điều khiển thiết bị nhà thông minh – những tính năng công nghệ độc đáo chỉ có trên xe điện VinFast.
Đánh giá chung

Với phiên bản Plus giá 496 triệu đồng, VinFast VF 5 là lựa chọn xe điện SUV cỡ A hợp lý cho khách hàng cần một chiếc xe điện thông minh, tiết kiệm chi phí vận hành cho nhu cầu di chuyển đô thị hàng ngày.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 5
SUV/Crossover cỡ A · Crossover · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| VF 5 | 496.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; trang chủ vinfastauto.com ghi 'từ 496 triệu', trang đặt cọc hiển thị giá ưu đãi từ 471.200.000 VNĐ | 512.337.000 đ | 512.337.000 đ | 498.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 134 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm |
| Mô-tơ điện | 100 kW / 135 Nm |
| Nhiên liệu | Điện |
| Dung lượng pin | 37,2 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 326 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 33 phút, ~50 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Chiều dài | 3.967 mm |
| Chiều rộng | 1.723 mm |
| Chiều cao | 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
Khung gầm
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| La-zăng, lốp | 17 inch, mâm hợp kim nhôm |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| Điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 8 inch |
An toàn
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| Số túi khí | 6 túi |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.


