Đánh giá VinFast VF 8 2026: SUV điện hạng sang hiệu suất vượt trội

VinFast VF 8

Động cơ và vận hành

VinFast VF 8 - Động cơ và vận hành

VinFast VF 8 bản Eco có công suất 201 mã lực, trong khi bản Plus mạnh tới 402 mã lực – tương đương động cơ đốt trong 3.2L, tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 5,58 giây. Quãng đường di chuyển đạt 562km/lần sạc ở bản Eco và 457km ở bản Plus, thời gian sạc nhanh 10-70% chỉ 31 phút ở bản Plus.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VinFast VF 8 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VF 8 được trang bị hệ thống 11 túi khí – nhiều nhất phân khúc, cùng loạt tính năng an toàn chủ động như cảnh báo va chạm toàn diện và phanh khẩn cấp tự động, khẳng định vị thế an toàn hàng đầu trong phân khúc SUV điện hạng sang.

Tổng quan ngoại thất

VinFast VF 8 - Tổng quan ngoại thất

VF 8 là mẫu SUV điện cỡ D/E hạng sang, hướng đến nhóm khách hàng đề cao đẳng cấp và trải nghiệm công nghệ, với thiết kế mạnh mẽ, hiện đại xứng tầm phân khúc xe điện cao cấp.

Nội thất và tiện ích nổi bật

VinFast VF 8 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Xe được trang bị trợ lý ảo ViVi 2.0 tích hợp công nghệ AI tạo sinh ở bản Plus, mang đến trải nghiệm tương tác thông minh, hiện đại chưa từng có trên các dòng xe truyền thống tại Việt Nam.

Đánh giá chung

VinFast VF 8 - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (898 triệu đồng) và Plus (1,079 tỷ đồng), VinFast VF 8 là lựa chọn SUV điện hạng sang đáng chú ý nhờ hiệu suất vận hành mạnh mẽ, hệ thống an toàn vượt trội và trợ lý ảo AI tiên tiến.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 8

SUV cỡ D · SUV · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Eco898.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 853.100.000 VNĐ
914.337.000 đ914.337.000 đ900.477.000 đ
Plus1.079.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 1.025.050.000 VNĐ
1.095.337.000 đ1.095.337.000 đ1.081.477.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốEcoPlus
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa201 mã lực402 mã lực
Mô-men xoắn cực đại310 Nm620 Nm
Mô-tơ điện150 kW / 310 Nm2 mô-tơ, tổng 300 kW / 620 Nm
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Dung lượng pin87,7 kWh87,7 kWh
Quãng đường di chuyển635 km475 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDC
Sạc nhanh DCTối đa 149 kWTối đa 149 kW
Kích thước & trọng lượng
Thông sốEcoPlus
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.750 mm4.750 mm
Chiều rộng1.934 mm1.934 mm
Chiều cao1.667 mm1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.950 mm
Nội thất & tiện nghi
Thông sốEcoPlus
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 15,6 inchCảm ứng 15,6 inch
An toàn
Thông sốEcoPlus
Số túi khí11 túi11 túi

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo