
Động cơ và vận hành

VinFast VF 9 có công suất tối đa 402 mã lực và mô-men xoắn cực đại 620Nm, quãng đường di chuyển lên tới 626km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn WLTP (bản Eco pin CATL) – một trong những thông số ấn tượng nhất phân khúc eSUV cỡ lớn tại Việt Nam.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị hệ thống trợ lái nâng cao cùng chế độ bảo hành lên tới 200.000km hoặc 10 năm – chính sách hậu mãi dài hạn nhất trong phân khúc, thể hiện sự tự tin của VinFast vào chất lượng sản phẩm.
Tổng quan ngoại thất

VF 9 là mẫu eSUV cỡ lớn 7 chỗ hàng đầu của VinFast, hướng tới “sự lựa chọn của người thành đạt, tiên phong”, với thiết kế lấy cảm hứng từ những chiếc du thuyền hạng sang, đường nét mạnh mẽ, phóng khoáng.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất VF 9 sử dụng vật liệu cao cấp, thân thiện môi trường, có tùy chọn hàng ghế cơ trưởng chỉnh điện tích hợp làm mát, sưởi, massage và sạc không dây – đẳng cấp ngang ngửa các mẫu SUV hạng sang nhập khẩu, cùng trợ lý ảo AI hỗ trợ tiếng Việt.
Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (1,348 tỷ đồng) và Plus (1,529 tỷ đồng), VinFast VF 9 là lựa chọn eSUV cỡ lớn 7 chỗ cao cấp nhất của VinFast, phù hợp cho khách hàng thành đạt cần không gian rộng rãi, sang trọng cùng công nghệ tiên tiến.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 9
SUV cỡ E · SUV · Lắp ráp · Điện · 7 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 1.348.000.000 đ Giá niêm yết 'Từ 1.348.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 1.280.600.000 VNĐ) | 1.364.694.000 đ | 1.364.694.000 đ | 1.350.834.000 đ |
| Plus | 1.529.000.000 đ Giá niêm yết 'Từ 1.529.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 1.452.550.000 VNĐ) | 1.545.694.000 đ | 1.545.694.000 đ | 1.531.834.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 402 mã lực | 402 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm | 620 Nm |
| Mô-tơ điện | 2 mô-tơ, 300 kW / 620 Nm | 2 mô-tơ, 300 kW / 620 Nm |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 626 km | 602 km |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTP | WLTP |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 35 phút | 10-70% 35 phút |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Chiều dài | 5.118 mm | 5.118 mm |
| Chiều rộng | 2.254 mm | 2.254 mm |
| Chiều cao | 1.696 mm | 1.696 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm | 3.149 mm |
| Khoảng sáng gầm | 197 mm | 197 mm |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Điều hòa | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 15,6 inch | Cảm ứng 15,6 inch + màn hình hàng sau 8 inch |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 11 túi | 11 túi |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.


