Trang chủ › Giá xe ô tô › VinFast › Thông số VF 9

Thông số kỹ thuật VinFast VF 9

SUV cỡ E · SUV · Lắp ráp · Điện · 7 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 1 tỷ 348 triệu đến 1 tỷ 529 triệu

Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
Thông sốEcoPlus
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa402 mã lực402 mã lực
Mô-men xoắn cực đại620 Nm620 Nm
Mô-tơ điện2 mô-tơ, 300 kW / 620 Nm2 mô-tơ, 300 kW / 620 Nm
Hệ dẫn độngAWDAWD
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Dung lượng pin123 kWh123 kWh
Quãng đường di chuyển626 km602 km
Chuẩn đo quãng đườngWLTPWLTP
Sạc nhanh DC10-70% 35 phút10-70% 35 phút
Kích thước & trọng lượng
Thông sốEcoPlus
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ
Chiều dài5.118 mm5.118 mm
Chiều rộng2.254 mm2.254 mm
Chiều cao1.696 mm1.696 mm
Chiều dài cơ sở3.149 mm3.149 mm
Khoảng sáng gầm197 mm197 mm
Nội thất & tiện nghi
Thông sốEcoPlus
Điều hòaTự động 3 vùngTự động 3 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 15,6 inchCảm ứng 15,6 inch + màn hình hàng sau 8 inch
An toàn
Thông sốEcoPlus
Số túi khí11 túi11 túi

Nguồn thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.

Bảng giá lăn bánh VinFast VF 9 tháng 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Eco1.348.000.000 đ
Giá niêm yết 'Từ 1.348.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 1.280.600.000 VNĐ)
1.364.694.000 đ1.364.694.000 đ1.350.834.000 đ
Plus1.529.000.000 đ
Giá niêm yết 'Từ 1.529.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 1.452.550.000 VNĐ)
1.545.694.000 đ1.545.694.000 đ1.531.834.000 đ

Tính chi tiết theo tỉnh/thành

Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo