Thông số kỹ thuật VinFast VF 8
SUV cỡ D · SUV · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ · 2 phiên bản · Giá từ 898 triệu đến 1 tỷ 79 triệu
Bấm vào từng mục để mở hoặc thu gọn. Giá trị tốt hơn được tô xanh.
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 201 mã lực | 402 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm | 620 Nm |
| Mô-tơ điện | 150 kW / 310 Nm | 2 mô-tơ, tổng 300 kW / 620 Nm |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 87,7 kWh | 87,7 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 635 km | 475 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | Tối đa 149 kW | Tối đa 149 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.750 mm | 4.750 mm |
| Chiều rộng | 1.934 mm | 1.934 mm |
| Chiều cao | 1.667 mm | 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 15,6 inch | Cảm ứng 15,6 inch |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 11 túi | 11 túi |
Nguồn thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026. Thông số có thể thay đổi theo lô xe, vui lòng xác nhận lại với đại lý.
Bảng giá lăn bánh VinFast VF 8 tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 898.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 853.100.000 VNĐ | 914.337.000 đ | 914.337.000 đ | 900.477.000 đ |
| Plus | 1.079.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 1.025.050.000 VNĐ | 1.095.337.000 đ | 1.095.337.000 đ | 1.081.477.000 đ |
Tính chi tiết theo tỉnh/thành
Chọn xe và nơi đăng ký để xem giá lăn bánh chi tiết.


