Đánh giá Honda City 2026: Đối trọng đáng gờm trong phân khúc sedan hạng B

Honda City

Honda City là một trong những đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios và Hyundai Accent trong phân khúc sedan hạng B, ghi điểm nhờ cảm giác lái linh hoạt đặc trưng của Honda cùng khoang nội thất được đánh giá cao về sự tiện nghi.

Ngoại thất Honda City

Đầu xe Honda City

Đầu xe Honda City sở hữu lưới tản nhiệt mạ chrome bản lớn kết hợp cụm đèn pha LED sắc sảo, tạo nên vẻ ngoài sang trọng hơn so với kích thước thực tế của một mẫu sedan hạng B.

Thân xe Honda City

Thân xe được kéo dài mượt mà từ nắp capo đến cốp sau, cùng đường gân dập nổi dọc thân tạo điểm nhấn thể thao, trong khi phiên bản RS còn có thêm các chi tiết thể thao riêng biệt.

Nội thất Honda City

Nội thất Honda City

Khoang nội thất Honda City được đánh giá cao nhờ không gian để chân hàng ghế sau rộng rãi, màn hình giải trí cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto và chất liệu hoàn thiện tốt trong tầm giá.

Vận hành và trang bị an toàn

Honda City sử dụng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC quen thuộc, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, phản ứng chân ga nhạy và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Xe được trang bị hệ thống an toàn Honda SENSING trên bản cao, hỗ trợ cảnh báo và phanh chủ động.

Ưu và nhược điểm

  • Ưu điểm: Cảm giác lái linh hoạt, nội thất rộng rãi, trang bị an toàn chủ động ở bản cao, ngoại hình sang trọng.
  • Nhược điểm: Cốp xe không quá vượt trội so với đối thủ, phiên bản thấp còn thiếu một số tính năng an toàn chủ động.

Kết luận

Với dải giá từ 499 – 599 triệu đồng, Honda City là lựa chọn cân bằng giữa cảm giác lái, không gian nội thất và trang bị an toàn, xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc khi chọn mua sedan hạng B.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Honda City

Sedan cỡ B · Sedan · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
G499.000.000 đ575.217.000 đ565.237.000 đ551.377.000 đ
L539.000.000 đ
Màu đỏ: 547.000.000 VNĐ
620.017.000 đ609.237.000 đ595.377.000 đ
RS569.000.000 đ
Màu đỏ: 577.000.000 VNĐ
653.617.000 đ642.237.000 đ628.377.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốGLRS
Kiểu động cơ1.5L I4 DOHC i-VTEC1.5L I4 DOHC i-VTEC1.5L I4 DOHC i-VTEC
Dung tích1.498 cc1.498 cc1.498 cc
Công suất tối đa119 mã lực119 mã lực119 mã lực
Vòng tua công suất6.6006.6006.600
Mô-men xoắn cực đại145 Nm145 Nm145 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.3004.3004.300
Hộp sốCVTCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp5,6 L/100 km5,6 L/100 km5,6 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốGLRS
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.580 mm4.580 mm4.589 mm
Chiều rộng1.748 mm1.748 mm1.748 mm
Chiều cao1.467 mm1.467 mm1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.600 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm134 mm134 mm134 mm
Bán kính quay vòng5 m5 m5 m
Trọng lượng không tải1.117 kg1.128 kg1.140 kg
Dung tích bình nhiên liệu40 lít40 lít40 lít
Khung gầm
Thông sốGLRS
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauDầm xoắnDầm xoắnDầm xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốp15 inch, 185/60R1516 inch, 185/55R1616 inch, 185/55R16
Ngoại thất
Thông sốGLRS
Đèn phaHalogen—LED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn hậuLEDLEDLED
Nội thất & tiện nghi
Thông sốGLRS
Chất liệu ghế—DaDa, chỉ đỏ
Điều hòaChỉnh tayTự độngTự động
Cửa gió hàng sau—CóCó
Màn hình trung tâm—Cảm ứng 8 inchCảm ứng 8 inch
Đồng hồ lái—Màn hình màu 4,2 inchMàn hình màu 4,2 inch
Âm thanh—8 loa8 loa
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Khởi động nút bấmCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốGLRS
Kiểm soát hành trìnhThích ứng ACCThích ứng ACCThích ứng ACC
CameraCamera lùiCamera lùiCamera lùi
An toàn
Thông sốGLRS
Số túi khí——6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCó (VSA)Có (VSA)Có (VSA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Gói an toàn chủ độngHonda SENSINGHonda SENSINGHonda SENSING
Phanh khẩn cấp tự độngCó (CMBS)Có (CMBS)Có (CMBS)
Hỗ trợ giữ lànCó (LKAS)Có (LKAS)Có (LKAS)

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.honda.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo