Đánh giá Toyota Vios 2026: Vì sao vẫn là mẫu sedan quốc dân?

Toyota Vios

Toyota Vios nhiều năm liền giữ vững vị trí mẫu sedan hạng B bán chạy nhất Việt Nam, nhờ độ bền bỉ nổi tiếng của Toyota, chi phí sử dụng và bảo dưỡng thấp cùng mạng lưới đại lý phủ khắp cả nước. Phiên bản mới nhất mang đến diện mạo trẻ trung hơn cùng nhiều trang bị an toàn tiêu chuẩn.

Ngoại thất Toyota Vios

Đầu xe Toyota Vios

Đầu xe Vios được làm mới với cụm đèn pha sắc sảo hơn, lưới tản nhiệt dạng tổ ong tối màu và cản trước nhiều đường nét, giúp xe trông hiện đại và bớt “công sở” hơn thế hệ trước, tiếp cận tốt hơn nhóm khách hàng trẻ.

Thân xe Toyota Vios

Thân xe theo phong cách tối giản, thanh lịch đặc trưng của Toyota, ưu tiên sự thực dụng và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng, từ khách hàng cá nhân đến dịch vụ vận tải công nghệ.

Nội thất Toyota Vios

Nội thất Toyota Vios

Khoang nội thất Vios tập trung vào sự tiện dụng với màn hình giải trí trung tâm 9 inch hỗ trợ kết nối điện thoại, hàng ghế rộng rãi và cốp xe có dung tích lớn, phù hợp cho cả gia đình lẫn nhu cầu kinh doanh vận tải.

Vận hành và trang bị an toàn

Vios được trang bị động cơ xăng 1.5L quen thuộc, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc số tự động vô cấp CVT tùy phiên bản, mang lại khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Các phiên bản đều có hệ thống an toàn cơ bản như phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử và nhiều túi khí.

Ưu và nhược điểm

  • Ưu điểm: Độ bền bỉ và giá trị bán lại cao, chi phí bảo dưỡng thấp, dễ tìm phụ tùng thay thế, mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
  • Nhược điểm: Trang bị công nghệ ở bản thấp còn đơn giản, cảm giác lái nghiêng về sự ổn định hơn là thể thao.

Kết luận

Với dải giá từ 479 – 592 triệu đồng, Toyota Vios vẫn là lựa chọn an toàn cho những ai ưu tiên độ tin cậy, chi phí sử dụng thấp và giá trị bán lại tốt hơn là những trang bị công nghệ hào nhoáng.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Toyota Vios

Sedan cỡ B · Sedan · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
1.5E-MT458.000.000 đ
Màu trắng ngọc trai: 466.000.000 VNĐ
529.297.000 đ520.137.000 đ506.277.000 đ
1.5E-CVT488.000.000 đ
Màu trắng ngọc trai: 496.000.000 VNĐ
562.897.000 đ553.137.000 đ539.277.000 đ
1.5G-CVT545.000.000 đ
Màu trắng ngọc trai: 553.000.000 VNĐ
626.737.000 đ615.837.000 đ601.977.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Kiểu động cơ1.5L I4 Dual VVT-i (2NR-FE)1.5L I4 Dual VVT-i (2NR-FE)1.5L I4 Dual VVT-i (2NR-FE)
Dung tích1.496 cc1.496 cc1.496 cc
Công suất tối đa106 mã lực106 mã lực106 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại140 Nm140 Nm140 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.2004.2004.200
Hộp sốSố sàn 5 cấpCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,0 L/100 km5,8 L/100 km5,9 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.425 mm4.425 mm4.425 mm
Chiều rộng1.730 mm1.730 mm1.730 mm
Chiều cao1.475 mm1.475 mm1.475 mm
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.550 mm2.550 mm
Khoảng sáng gầm133 mm133 mm133 mm
Bán kính quay vòng5,1 m5,1 m5,1 m
Dung tích bình nhiên liệu42 lít42 lít42 lít
Khung gầm
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Treo trướcMacPhersonMacPhersonMacPherson
Treo sauDầm xoắnDầm xoắnDầm xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốp15 inch, 185/60R1515 inch, 185/60R1515 inch, 185/60R15
Ngoại thất
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Đèn phaBi-LEDBi-LEDBi-LED
Đèn chạy ban ngày——Có
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, tích hợp xi nhanChỉnh/gập điện, tích hợp xi nhanChỉnh/gập điện, tích hợp xi nhan
Nội thất & tiện nghi
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Chất liệu ghếPVC—Da
Ghế láiChỉnh tay 6 hướng—Chỉnh tay 6 hướng
Điều hòaChỉnh tayChỉnh tayTự động
Màn hình trung tâmCảm ứng 7 inchCảm ứng 7 inchCảm ứng 9 inch
Đồng hồ láiAnalog—Optitron + TFT 4,2 inch
Âm thanh4 loa4 loa6 loa
Khởi động nút bấm——Có
Hỗ trợ lái
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Kiểm soát hành trình——Có
CameraCamera lùiCamera lùiCamera lùi
Cảm biến đỗ xeSau, góc sauSau, góc sauSau, góc trước, góc sau
An toàn
Thông số1.5E-MT1.5E-CVT1.5G-CVT
Số túi khí3 túi3 túi7 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Phanh khẩn cấp tự động——Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ giữ làn——Cảnh báo lệch làn
Đánh giá an toàn NCAP5 sao ASEAN NCAP5 sao ASEAN NCAP5 sao ASEAN NCAP

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.toyota.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo