Đánh giá Ford Territory 2026: SUV đô thị 5 chỗ tiết kiệm nhiên liệu

Ford Territory

Động cơ và vận hành

Ford Territory - Động cơ và vận hành

Ford Territory sử dụng động cơ 1.5L EcoBoost tăng áp, I4, phun xăng trực tiếp, công suất cực đại 160 mã lực (118kW) tại 5.400-5.700 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 248Nm trong dải 1.500-3.500 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 7 cấp mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Ford Territory - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị hệ thống âm thanh 10 loa cùng ứng dụng Ford kết nối, đi kèm chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000km như các dòng Ford khác, thể hiện cam kết chất lượng dài hạn của hãng dành cho khách hàng Việt Nam.

Tổng quan ngoại thất

Ford Territory - Tổng quan ngoại thất

Territory mang thông điệp “Mở Hành Trình Đáng Giá” với thiết kế SUV đô thị 5 chỗ hiện đại, phù hợp cho nhu cầu gia đình hàng ngày trong thành phố lẫn các chuyến đi xa cuối tuần.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Ford Territory - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất Territory nổi bật với màn hình kép 12.3 inch hiện đại, điều hòa tự động 2 vùng cùng hệ thống lọc không khí cao cấp theo thời gian thực – rất phù hợp với điều kiện không khí đô thị tại Việt Nam.

Đánh giá chung

Ford Territory - Đánh giá chung

Với 4 phiên bản từ 739 triệu đến 916 triệu đồng, Ford Territory là lựa chọn hợp lý trong phân khúc SUV đô thị 5 chỗ nhờ động cơ EcoBoost tiết kiệm nhiên liệu, nội thất công nghệ cao và mức giá cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Ford Territory

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Trend 1.5 AT739.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 747.000.000
844.017.000 đ829.237.000 đ815.377.000 đ
Titanium 1.5 AT819.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 827.000.000
933.617.000 đ917.237.000 đ903.377.000 đ
Titanium X 1.5 AT875.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 883.000.000
996.337.000 đ978.837.000 đ964.977.000 đ
Platinum 1.5 AT916.000.000 đ
Giá bán lẻ đề xuất Ford VN (hiệu lực 22/07/2026), gồm VAT; màu Xanh: 924.000.000
1.042.257.000 đ1.023.937.000 đ1.010.077.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Kiểu động cơ1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp1.5L I4 EcoBoost tăng áp
Dung tích1.490 cc1.490 cc1.490 cc1.490 cc
Công suất tối đa160 mã lực160 mã lực160 mã lực160 mã lực
Vòng tua công suất5.400-5.7005.400-5.7005.400-5.7005.400-5.700
Mô-men xoắn cực đại248 Nm248 Nm248 Nm248 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.500-3.5001.500-3.5001.500-3.5001.500-3.500
Hộp sốTự động 7 cấpTự động 7 cấpTự động 7 cấpTự động 7 cấp
Nhiên liệuXăngXăngXăngXăng
Kích thước & trọng lượng
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Chiều dài4.685 mm4.685 mm4.685 mm4.685 mm
Chiều rộng1.935 mm1.935 mm1.935 mm1.935 mm
Chiều cao1.706 mm1.706 mm1.706 mm1.706 mm
Chiều dài cơ sở2.726 mm2.726 mm2.726 mm2.726 mm
Khoảng sáng gầm190 mm190 mm190 mm190 mm
Dung tích bình nhiên liệu60 lít60 lít60 lít60 lít
Khung gầm
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Treo trướcĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằngĐộc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
La-zăng, lốpHợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 18 inch, 235/55R18Hợp kim 19 inch, 235/50R19
Ngoại thất
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Cửa sổ trờiKhôngKhôngCóCó
Cốp điệnKhôngKhôngCóCó
Nội thất & tiện nghi
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inchCảm ứng 12,3 inch
Đồng hồ láiTFT 7 inchTFT 7 inchTFT 12,3 inchTFT 12,3 inch
Sạc không dâyKhôngKhôngCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Kiểm soát hành trình——Thích ứng ACCThích ứng ACC
Camera——360 độ360 độ
An toàn
Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhôngCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngKhôngCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.ford.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo