Đánh giá Mitsubishi Xpander 2026: MPV quốc dân đáng mua

Mitsubishi Xpander

Động cơ và vận hành

Mitsubishi Xpander - Động cơ và vận hành

Cả 4 phiên bản Xpander đều dùng chung động cơ MIVEC 1.5L 4 xy-lanh, công suất 104-105 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 138-141Nm tại 4.000 vòng/phút. Xe có tùy chọn hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp (bản MT), dẫn động cầu trước FWD. Mitsubishi không đặt nặng độ bốc của Xpander mà tập trung vào sự tiết kiệm nhiên liệu và độ bền bỉ, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày của khách hàng Việt Nam.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Mitsubishi Xpander - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xpander trang bị gói an toàn tiêu chuẩn gồm túi khí đôi, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, kiểm soát hành trình Cruise Control và hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Riêng bản AT Premium và Cross còn được bổ sung phanh tay điện tử cùng chức năng Auto Hold, trong khi camera lùi và cảm biến đỗ xe chỉ có mặt trên các phiên bản từ AT trở lên, bản MT tiêu chuẩn không được trang bị.

Tổng quan ngoại thất

Mitsubishi Xpander - Tổng quan ngoại thất

Xpander thế hệ mới sở hữu cụm đèn LED hình chữ “T” đồng bộ ở cả đầu và đuôi xe trên bản Cross, tạo phong cách thể thao rõ rệt, trong khi các bản thấp hơn vẫn dùng đèn Halogen để tối ưu chi phí. Khoảng sáng gầm xe được tăng thêm 50mm ở bản Cross và AT Premium giúp cải thiện khả năng di chuyển qua đường ngập nước, còn phần cản sau được “vuốt” nhẹ 28 độ để tránh cạ gầm khi lên xuống lề đường.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Mitsubishi Xpander - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất Xpander theo đuổi sự tối giản với tap-lô ít nút bấm, 2 thanh ốp phẳng tạo cảm giác thoáng đãng. Vô-lăng 4 chấu bọc da thừa hưởng thiết kế từ Pajero Sport, màn hình cảm ứng 7-9 inch tùy phiên bản hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto cùng sạc không dây. Điểm nhấn đáng chú ý là bệ tỳ tay cho tài xế và hệ thống điều hòa MaxCool làm lạnh nhanh, rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.

Đánh giá chung

Mitsubishi Xpander - Đánh giá chung

Mitsubishi Xpander tiếp tục dẫn đầu phân khúc MPV 7 chỗ cả về doanh số lẫn tính thực dụng, nhờ chi phí sở hữu hợp lý, độ tin cậy cao và không gian nội thất tối ưu cho gia đình đông người. Xe không phù hợp với những ai yêu thích cảm giác lái thể thao hay khả năng tăng tốc mạnh mẽ, nhưng vẫn là lựa chọn vững vàng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ · MPV · Lắp ráp/Nhập khẩu · Xăng · 7 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
MT568.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; nhập khẩu (CBU) MY26
652.854.000 đ641.494.000 đ627.634.000 đ
AT598.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; lắp ráp (CKD) MY25
686.454.000 đ674.494.000 đ660.634.000 đ
AT Premium659.000.000 đ
Giá niêm yết Mitsubishi Motors VN, chưa gồm ưu đãi; MY26
754.774.000 đ741.594.000 đ727.734.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốMTATAT Premium
Kiểu động cơ1.5L MIVEC I41.5L MIVEC I41.5L MIVEC I4
Công suất tối đa105 mã lực105 mã lực105 mã lực
Vòng tua công suất6.0006.0006.000
Mô-men xoắn cực đại141 Nm141 Nm141 Nm
Vòng tua mô-men xoắn4.0004.0004.000
Hộp sốSố sàn 5 cấpTự động 4 cấpTự động 4 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,8 L/100 km7,1 L/100 km7,0 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốMTATAT Premium
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Chiều dài4.595 mm4.595 mm4.595 mm
Chiều rộng1.750 mm1.750 mm1.750 mm
Chiều cao1.730 mm1.730 mm1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm2.775 mm2.775 mm
Khoảng sáng gầm225 mm225 mm225 mm
Trọng lượng không tải1.245 kg1.245 kg1.280 kg
Dung tích bình nhiên liệu45 lít45 lít45 lít
Khung gầm
Thông sốMTATAT Premium
Treo trướcMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộn
Treo sauThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắn
Phanh trước/sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
La-zăng, lốpHợp kim 16 inch, 195/65R16Hợp kim 16 inch, 195/65R16Hợp kim 17 inch, 205/55R17
Ngoại thất
Thông sốMTATAT Premium
Đèn phaHalogenHalogenLED Projector
Nội thất & tiện nghi
Thông sốMTATAT Premium
Chất liệu ghế——Da
Điều hòaChỉnh tayChỉnh tayTự động (kỹ thuật số)
Cửa gió hàng sauCóCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 7 inchCảm ứng 7 inchCảm ứng 10 inch
Đồng hồ lái——Kỹ thuật số 8 inch
Khởi động nút bấmKhôngCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốMTATAT Premium
Kiểm soát hành trìnhKhôngKhôngCó
CameraKhôngCamera lùiCamera lùi
Phanh tay điện tử / Auto HoldKhôngKhôngCó
An toàn
Thông sốMTATAT Premium
Số túi khí2 túi2 túi6 túi
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: mitsubishi-motors.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo